単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 486,796 223,790 311,625 259,776 358,616
2. Điều chỉnh cho các khoản 28,269 138,602 136,356 103,656 73,942
- Khấu hao TSCĐ 91,310 96,755 96,773 96,823 96,630
- Các khoản dự phòng 105 0 -150
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -31,507 46,624 47,227 -2,976 -9,165
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -39,135 -15,437 -18,589 -214 -22,668
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 7,495 10,660 10,945 10,024 9,294
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 515,065 362,392 447,982 363,433 432,558
- Tăng, giảm các khoản phải thu 1,607,915 -61,837 757,295 2,811,806 260,779
- Tăng, giảm hàng tồn kho 4,094 -25 144 -45 1,257
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -1,073,016 -585,322 235,881 -2,178,016 -74,513
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,024 1,226 4,823 3,030 1,056
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 -3,342 -111,083 -111,915 -16,669
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -53,128 -111,706 -386 -3,594 -94,071
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 40,981 128,070 -125,937 501,568 1,425,417
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -610,167 -98,529 -799,326 -882,810 -1,800,060
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 433,767 -369,072 409,392 503,456 135,756
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -43,116 15,122 41,273 30,290 -26,443
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 396,900 -100
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 3,400 -146,600 7,509
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,530 723 12,158 -2,737 1,410
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -40,586 19,245 53,431 277,853 -17,624
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -3,000 -60,838 -58,981 -54,926
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -7,900 -590,944 -300,819 -599,360
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 0 -10,900 -651,783 -359,800 -654,286
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 393,181 -360,727 -188,959 421,509 -536,154
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 211,398 604,584 243,857 54,897 691,122
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 6 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 604,584 243,857 54,897 476,406 154,968