単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 680,383 757,579 489,252 629,843 518,217
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 680,383 757,579 489,252 629,843 518,217
Giá vốn hàng bán 260,936 304,831 215,056 264,647 245,749
Lợi nhuận gộp 419,447 452,748 274,196 365,196 272,468
Doanh thu hoạt động tài chính 2,830 15,929 2,219 20,050 5,875
Chi phí tài chính 55,755 -33,536 57,283 58,172 10,128
Trong đó: Chi phí lãi vay 11,040 11,179 10,660 10,945 10,024
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,501 17,706 15,783 13,987 13,479
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 348,057 494,758 223,790 311,636 259,595
Thu nhập khác 236 106 351
Chi phí khác -93 -84 10 18
Lợi nhuận khác 329 190 -10 333
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2,035 10,250 20,441 -1,451 4,860
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 348,386 494,948 223,790 311,625 259,928
Chi phí thuế TNDN hiện hành 66,478 91,361 38,989 61,162 50,213
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 66,478 91,361 38,989 61,162 50,213
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 281,908 403,587 184,801 250,464 209,715
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 363 2,230 2,179 2,803 147
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 281,545 401,357 182,622 247,661 209,568
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)