|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
489,252
|
629,843
|
518,217
|
585,183
|
691,858
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
489,252
|
629,843
|
518,217
|
585,183
|
691,858
|
|
Giá vốn hàng bán
|
215,056
|
264,647
|
245,749
|
236,841
|
252,171
|
|
Lợi nhuận gộp
|
274,196
|
365,196
|
272,468
|
348,341
|
439,687
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,219
|
20,050
|
5,875
|
12,780
|
46,202
|
|
Chi phí tài chính
|
57,283
|
58,172
|
10,128
|
9,294
|
9,427
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,660
|
10,945
|
10,024
|
9,294
|
9,427
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,783
|
13,987
|
13,479
|
14,447
|
21,020
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
223,790
|
311,636
|
259,595
|
358,616
|
458,059
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
351
|
0
|
|
|
Chi phí khác
|
|
10
|
18
|
0
|
293
|
|
Lợi nhuận khác
|
|
-10
|
333
|
0
|
-293
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
20,441
|
-1,451
|
4,860
|
21,236
|
2,616
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
223,790
|
311,625
|
259,928
|
358,616
|
457,765
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
38,989
|
61,162
|
50,213
|
65,103
|
84,317
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
38,989
|
61,162
|
50,213
|
65,103
|
84,317
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
184,801
|
250,464
|
209,715
|
293,514
|
373,448
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
2,179
|
2,803
|
147
|
1,492
|
545
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
182,622
|
247,661
|
209,568
|
292,022
|
372,903
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|