Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,686,387
|
2,475,824
|
2,752,654
|
2,373,467
|
2,080,599
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Doanh thu thuần
|
1,686,387
|
2,475,824
|
2,752,654
|
2,373,467
|
2,080,599
|
Giá vốn hàng bán
|
836,466
|
936,898
|
1,039,166
|
999,447
|
990,497
|
Lợi nhuận gộp
|
849,920
|
1,538,926
|
1,713,487
|
1,374,019
|
1,090,103
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
137,056
|
228,533
|
198,567
|
163,386
|
111,264
|
Chi phí tài chính
|
121,171
|
64,059
|
64,751
|
60,474
|
46,100
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
79,750
|
62,435
|
64,140
|
58,730
|
45,824
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
38,820
|
0
|
0
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
54,053
|
67,209
|
48,751
|
81,420
|
76,668
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
801,034
|
1,661,465
|
1,801,482
|
1,415,994
|
1,108,439
|
Thu nhập khác
|
-78
|
56
|
18,055
|
75
|
1,625
|
Chi phí khác
|
119
|
0
|
982
|
73
|
0
|
Lợi nhuận khác
|
-198
|
56
|
17,073
|
2
|
1,625
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-10,718
|
25,274
|
41,750
|
20,483
|
29,840
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
800,836
|
1,661,522
|
1,818,555
|
1,415,997
|
1,110,064
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
136,933
|
288,341
|
297,966
|
266,236
|
199,891
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
-359
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
136,933
|
287,982
|
297,966
|
266,236
|
199,891
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
663,904
|
1,373,540
|
1,520,589
|
1,149,761
|
910,173
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1,791
|
5,691
|
7,521
|
6,044
|
3,628
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
662,112
|
1,367,849
|
1,513,068
|
1,143,717
|
906,545
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|