単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,475,824 2,752,654 2,373,467 2,080,599 2,284,690
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 2,475,824 2,752,654 2,373,467 2,080,599 2,284,690
Giá vốn hàng bán 936,898 1,039,166 999,447 990,497 1,081,410
Lợi nhuận gộp 1,538,926 1,713,487 1,374,019 1,090,103 1,203,280
Doanh thu hoạt động tài chính 228,533 198,567 163,386 111,264 61,126
Chi phí tài chính 64,059 64,751 60,474 46,100 87,921
Trong đó: Chi phí lãi vay 62,435 64,140 58,730 45,824 41,559
Chi phí bán hàng 0 38,820 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 67,209 48,751 81,420 76,668 73,370
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,661,465 1,801,482 1,415,994 1,108,439 1,137,703
Thu nhập khác 56 18,055 75 1,625 345
Chi phí khác 0 982 73 0 18
Lợi nhuận khác 56 17,073 2 1,625 326
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 25,274 41,750 20,483 29,840 34,588
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,661,522 1,818,555 1,415,997 1,110,064 1,138,029
Chi phí thuế TNDN hiện hành 288,341 297,966 266,236 199,891 215,305
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -359 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 287,982 297,966 266,236 199,891 215,305
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,373,540 1,520,589 1,149,761 910,173 922,724
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 5,691 7,521 6,044 3,628 7,673
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,367,849 1,513,068 1,143,717 906,545 915,051
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0