|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
798,107
|
787,256
|
753,018
|
760,315
|
1,063,087
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
44,337
|
37,855
|
45,139
|
24,198
|
47,395
|
|
1. Tiền
|
44,337
|
37,855
|
45,139
|
24,198
|
47,385
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
55,096
|
75,240
|
89,376
|
87,203
|
106,492
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
9,433
|
9,433
|
9,433
|
9,433
|
9,433
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
326,755
|
322,231
|
245,731
|
278,286
|
537,730
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
256,609
|
249,469
|
225,149
|
237,906
|
411,329
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
150,909
|
139,420
|
127,880
|
43,600
|
123,044
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
26,950
|
43,689
|
-118,374
|
18,958
|
16,368
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-107,714
|
-110,347
|
11,077
|
-22,178
|
-13,012
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
321,554
|
300,033
|
310,957
|
314,530
|
312,766
|
|
1. Hàng tồn kho
|
336,449
|
314,388
|
325,312
|
334,930
|
343,677
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-14,896
|
-14,355
|
-14,355
|
-20,399
|
-30,910
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
50,365
|
51,897
|
61,814
|
56,097
|
58,703
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
11,708
|
11,409
|
16,536
|
10,636
|
10,488
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
21,620
|
23,743
|
28,302
|
28,324
|
30,538
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
17,037
|
16,744
|
16,976
|
17,138
|
17,678
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
419,557
|
413,729
|
403,417
|
374,164
|
362,081
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4,711
|
4,172
|
4,602
|
858
|
-1,127
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
5,851
|
5,311
|
5,741
|
858
|
12
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-1,140
|
-1,140
|
-1,140
|
0
|
-1,140
|
|
II. Tài sản cố định
|
287,764
|
284,801
|
281,403
|
276,059
|
272,649
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
206,606
|
203,944
|
200,846
|
195,817
|
192,723
|
|
- Nguyên giá
|
461,639
|
440,439
|
442,974
|
441,538
|
443,922
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-255,033
|
-236,496
|
-242,129
|
-245,721
|
-251,199
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
81,158
|
80,858
|
80,557
|
80,241
|
79,925
|
|
- Nguyên giá
|
98,183
|
98,183
|
98,183
|
98,183
|
98,183
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17,025
|
-17,325
|
-17,625
|
-17,941
|
-18,257
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
122,199
|
120,186
|
114,172
|
88,978
|
86,216
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
32,337
|
32,940
|
34,950
|
32,659
|
34,904
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
95,117
|
95,117
|
95,117
|
117,567
|
117,567
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-27,174
|
-29,636
|
-37,663
|
-66,254
|
-66,254
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,690
|
1,686
|
13
|
4,385
|
4
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,690
|
1,686
|
13
|
4,385
|
4
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,217,665
|
1,200,985
|
1,156,435
|
1,134,479
|
1,425,168
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
430,083
|
401,494
|
369,571
|
346,758
|
631,918
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
424,198
|
395,609
|
335,763
|
343,114
|
628,274
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
93,449
|
84,100
|
92,088
|
109,547
|
137,381
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
69,468
|
91,753
|
76,207
|
68,087
|
157,468
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
101,205
|
29,355
|
19,474
|
26,641
|
185,440
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
617
|
2,775
|
3,082
|
479
|
3,544
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6,940
|
7,312
|
7,108
|
6,809
|
7,825
|
|
7. Chi phí phải trả
|
39,503
|
52,422
|
38,476
|
24,960
|
32,679
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
32,699
|
46,590
|
23,180
|
28,979
|
26,584
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2,790
|
4,138
|
4,138
|
5,054
|
5,054
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5,885
|
5,885
|
33,808
|
3,644
|
3,644
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
28,884
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
239
|
239
|
239
|
239
|
239
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
3,846
|
3,846
|
2,884
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,800
|
1,800
|
1,800
|
3,405
|
3,405
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
787,581
|
799,491
|
786,864
|
787,721
|
793,250
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
782,493
|
794,402
|
781,775
|
787,721
|
793,250
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
343,594
|
343,594
|
343,594
|
343,594
|
343,594
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
344,395
|
344,395
|
344,395
|
344,395
|
344,395
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-167,012
|
-167,012
|
-167,012
|
-167,012
|
-167,012
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
325,219
|
325,219
|
325,219
|
125,344
|
125,344
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-75,575
|
-64,260
|
-76,943
|
129,674
|
135,142
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
5,089
|
5,089
|
5,089
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
77,510
|
77,154
|
72,011
|
72,558
|
72,299
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
5,089
|
5,089
|
5,089
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
11,872
|
12,466
|
12,522
|
11,726
|
11,787
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,217,665
|
1,200,985
|
1,156,435
|
1,134,479
|
1,425,168
|