単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 798,107 787,256 753,018 760,315 1,063,087
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 44,337 37,855 45,139 24,198 47,395
1. Tiền 44,337 37,855 45,139 24,198 47,385
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 10
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 55,096 75,240 89,376 87,203 106,492
1. Đầu tư ngắn hạn 9,433 9,433 9,433 9,433 9,433
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 326,755 322,231 245,731 278,286 537,730
1. Phải thu khách hàng 256,609 249,469 225,149 237,906 411,329
2. Trả trước cho người bán 150,909 139,420 127,880 43,600 123,044
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 26,950 43,689 -118,374 18,958 16,368
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -107,714 -110,347 11,077 -22,178 -13,012
IV. Tổng hàng tồn kho 321,554 300,033 310,957 314,530 312,766
1. Hàng tồn kho 336,449 314,388 325,312 334,930 343,677
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -14,896 -14,355 -14,355 -20,399 -30,910
V. Tài sản ngắn hạn khác 50,365 51,897 61,814 56,097 58,703
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 11,708 11,409 16,536 10,636 10,488
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 21,620 23,743 28,302 28,324 30,538
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 17,037 16,744 16,976 17,138 17,678
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 419,557 413,729 403,417 374,164 362,081
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,711 4,172 4,602 858 -1,127
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 5,851 5,311 5,741 858 12
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -1,140 -1,140 -1,140 0 -1,140
II. Tài sản cố định 287,764 284,801 281,403 276,059 272,649
1. Tài sản cố định hữu hình 206,606 203,944 200,846 195,817 192,723
- Nguyên giá 461,639 440,439 442,974 441,538 443,922
- Giá trị hao mòn lũy kế -255,033 -236,496 -242,129 -245,721 -251,199
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 81,158 80,858 80,557 80,241 79,925
- Nguyên giá 98,183 98,183 98,183 98,183 98,183
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,025 -17,325 -17,625 -17,941 -18,257
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 122,199 120,186 114,172 88,978 86,216
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 32,337 32,940 34,950 32,659 34,904
3. Đầu tư dài hạn khác 95,117 95,117 95,117 117,567 117,567
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -27,174 -29,636 -37,663 -66,254 -66,254
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,690 1,686 13 4,385 4
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,690 1,686 13 4,385 4
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,217,665 1,200,985 1,156,435 1,134,479 1,425,168
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 430,083 401,494 369,571 346,758 631,918
I. Nợ ngắn hạn 424,198 395,609 335,763 343,114 628,274
1. Vay và nợ ngắn 93,449 84,100 92,088 109,547 137,381
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 69,468 91,753 76,207 68,087 157,468
4. Người mua trả tiền trước 101,205 29,355 19,474 26,641 185,440
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 617 2,775 3,082 479 3,544
6. Phải trả người lao động 6,940 7,312 7,108 6,809 7,825
7. Chi phí phải trả 39,503 52,422 38,476 24,960 32,679
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 32,699 46,590 23,180 28,979 26,584
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,790 4,138 4,138 5,054 5,054
II. Nợ dài hạn 5,885 5,885 33,808 3,644 3,644
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 28,884 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 239 239 239 239 239
4. Vay và nợ dài hạn 3,846 3,846 2,884 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,800 1,800 1,800 3,405 3,405
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 787,581 799,491 786,864 787,721 793,250
I. Vốn chủ sở hữu 782,493 794,402 781,775 787,721 793,250
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 343,594 343,594 343,594 343,594 343,594
2. Thặng dư vốn cổ phần 344,395 344,395 344,395 344,395 344,395
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -167,012 -167,012 -167,012 -167,012 -167,012
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 325,219 325,219 325,219 125,344 125,344
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -75,575 -64,260 -76,943 129,674 135,142
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 5,089 5,089 5,089 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 77,510 77,154 72,011 72,558 72,299
2. Nguồn kinh phí 5,089 5,089 5,089 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 11,872 12,466 12,522 11,726 11,787
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,217,665 1,200,985 1,156,435 1,134,479 1,425,168