単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 873,644 864,378 757,723 798,107 787,256
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 39,625 40,051 45,420 44,337 37,855
1. Tiền 39,625 40,051 29,730 44,337 37,855
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 15,690 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 54,758 75,605 55,468 55,096 75,240
1. Đầu tư ngắn hạn 9,433 9,433 9,433 9,433 9,433
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 447,896 404,200 277,021 326,755 322,231
1. Phải thu khách hàng 407,344 349,311 255,928 256,609 249,469
2. Trả trước cho người bán 129,254 138,668 100,459 150,909 139,420
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 26,386 31,309 29,487 26,950 43,689
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -115,089 -115,089 -108,853 -107,714 -110,347
IV. Tổng hàng tồn kho 289,077 297,241 334,365 321,554 300,033
1. Hàng tồn kho 301,901 310,065 349,261 336,449 314,388
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -12,824 -12,824 -14,896 -14,896 -14,355
V. Tài sản ngắn hạn khác 42,288 47,281 45,448 50,365 51,897
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9,295 12,997 10,155 11,708 11,409
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 16,628 17,646 20,196 21,620 23,743
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 16,364 16,638 15,098 17,037 16,744
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 460,555 441,179 438,972 419,557 413,729
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,292 1,292 3,392 4,711 4,172
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,351 1,351 3,392 5,851 5,311
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -59 -59 0 -1,140 -1,140
II. Tài sản cố định 306,891 300,922 299,759 287,764 284,801
1. Tài sản cố định hữu hình 216,166 210,498 209,635 206,606 203,944
- Nguyên giá 458,076 458,076 459,104 461,639 440,439
- Giá trị hao mòn lũy kế -241,910 -247,578 -249,468 -255,033 -236,496
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 90,724 90,424 90,124 81,158 80,858
- Nguyên giá 106,849 106,849 106,849 98,183 98,183
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,125 -16,425 -16,725 -17,025 -17,325
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 144,876 131,688 130,297 122,199 120,186
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 27,815 31,188 29,797 32,337 32,940
3. Đầu tư dài hạn khác 95,117 116,367 117,567 95,117 95,117
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -15,892 -17,092 -27,174 -29,636
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,303 4,084 2,331 1,690 1,686
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,303 4,084 2,331 1,690 1,686
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,334,199 1,305,558 1,196,695 1,217,665 1,200,985
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 539,064 522,766 410,905 430,083 401,494
I. Nợ ngắn hạn 504,295 516,881 405,020 424,198 395,609
1. Vay và nợ ngắn 158,427 183,381 138,712 93,449 84,100
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 101,581 107,610 74,499 69,468 91,753
4. Người mua trả tiền trước 70,996 68,913 39,204 101,205 29,355
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,573 924 71 617 2,775
6. Phải trả người lao động 7,878 6,316 6,235 6,940 7,312
7. Chi phí phải trả 43,278 35,335 38,222 39,503 52,422
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 33,286 31,151 23,283 32,699 46,590
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,866 2,863 2,790 2,790 4,138
II. Nợ dài hạn 34,769 5,885 5,885 5,885 5,885
1. Phải trả dài hạn người bán 28,884 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 239 239 239 239 239
4. Vay và nợ dài hạn 3,846 3,846 3,846 3,846 3,846
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,800 1,800 1,800 1,800 1,800
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 795,134 782,791 785,790 787,581 799,491
I. Vốn chủ sở hữu 790,046 777,703 780,702 782,493 794,402
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 343,594 343,594 343,594 343,594 343,594
2. Thặng dư vốn cổ phần 344,395 344,395 344,395 344,395 344,395
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -167,012 -167,012 -167,012 -167,012 -167,012
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 324,899 324,899 324,899 325,219 325,219
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -69,869 -82,263 -79,112 -75,575 -64,260
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 5,089 5,089 5,089 5,089 5,089
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 79,409 76,371 76,112 77,510 77,154
2. Nguồn kinh phí 5,089 5,089 5,089 5,089 5,089
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 14,039 14,090 13,938 11,872 12,466
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,334,199 1,305,558 1,196,695 1,217,665 1,200,985