単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 4,912 4,214 4,717 11,367 4,612
2. Điều chỉnh cho các khoản 954 18,854 16,911 4,548 -70,285
- Khấu hao TSCĐ 6,121 6,374 5,612 6,541 5,712
- Các khoản dự phòng -5,278 11,451 13,771 135 -74,021
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 13 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,134 -1,059 -3,923 -3,780 -3,923
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 2,245 2,088 1,439 1,651 1,947
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 5,866 23,068 21,628 15,915 -65,673
- Tăng, giảm các khoản phải thu 93,075 -75,016 117,076 157,603 50,853
- Tăng, giảm hàng tồn kho -36,260 17,525 22,061 -11,163 -2,426
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -27,300 83,985 -142,431 -135,665 -39,446
- Tăng giảm chi phí trả trước 3,322 -913 303 -3,796 1,658
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -2,275 -2,031 -1,396 -1,700 -1,927
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,206 -3,018 -1,889 -231 -1,315
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -258 -467 -356 -5,143 -186
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 34,964 43,133 14,997 15,819 -58,463
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -4,958 5,622 -2,341 -3,143 -367
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -509 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 4,146 -10,509 -19,991 -79,947 20,739
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 300 8,238 65,807 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,897 157 11,402 1,722 2,540
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 1,385 2,998 -10,930 -15,561 22,911
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 47,127 63,608 75,903 68,638 69,213
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -93,796 -110,872 -85,252 -61,612 -54,638
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -1,951 -1,200 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -46,669 -49,214 -10,550 7,026 14,575
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -10,320 -3,083 -6,482 7,284 -20,977
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 40,051 45,420 44,337 37,855 45,139
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 29,730 44,337 37,855 45,139 24,162