単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 242,092 326,409 283,283 290,824 259,742
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,541 4,698 4,417 4,997 1,756
Doanh thu thuần 240,551 321,711 278,865 285,827 257,987
Giá vốn hàng bán 192,676 252,798 219,352 219,259 193,562
Lợi nhuận gộp 47,875 68,913 59,513 66,568 64,425
Doanh thu hoạt động tài chính 933 1,206 3,260 15,260 4,258
Chi phí tài chính 13,690 12,598 2,362 36,123 2,560
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,082 1,438 1,651 1,947 2,284
Chi phí bán hàng 31,386 37,529 29,712 24,727 37,809
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,302 20,526 21,689 17,574 19,436
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -11,226 69 11,067 3,579 11,122
Thu nhập khác 23,021 3,247 314 2,443 505
Chi phí khác 8,678 3 14 1,450 445
Lợi nhuận khác 14,342 3,244 301 993 60
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,344 603 2,058 174 2,245
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,116 3,312 11,367 4,572 11,182
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,105 1,447 1,186 245 734
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 3,105 1,447 1,186 245 734
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11 1,866 10,181 4,327 10,448
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -381 594 15 282 387
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 392 1,271 10,167 4,045 10,061
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)