単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 231,623 171,407 187,614 242,092 326,409
Các khoản giảm trừ doanh thu 2,927 707 2,492 1,541 4,698
Doanh thu thuần 228,696 170,700 185,122 240,551 321,711
Giá vốn hàng bán 173,371 128,509 137,834 192,676 252,798
Lợi nhuận gộp 55,324 42,191 47,288 47,875 68,913
Doanh thu hoạt động tài chính 4,061 887 2,587 933 1,206
Chi phí tài chính -3,784 2,163 2,572 13,690 12,598
Trong đó: Chi phí lãi vay -4,705 2,130 2,245 2,082 1,438
Chi phí bán hàng 33,494 22,507 30,601 31,386 37,529
Chi phí quản lý doanh nghiệp 125,682 15,631 12,675 16,302 20,526
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -97,505 3,391 4,479 -11,226 69
Thu nhập khác 1,808 11 518 23,021 3,247
Chi phí khác 95 4 84 8,678 3
Lợi nhuận khác 1,713 7 434 14,342 3,244
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1,498 614 452 1,344 603
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -95,792 3,398 4,912 3,116 3,312
Chi phí thuế TNDN hiện hành 398 404 978 3,105 1,447
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 398 404 978 3,105 1,447
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -96,190 2,994 3,935 11 1,866
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 276 86 255 -381 594
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -96,466 2,908 3,679 392 1,271
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)