|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
187,614
|
242,092
|
326,409
|
283,283
|
290,824
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,492
|
1,541
|
4,698
|
4,417
|
4,997
|
|
Doanh thu thuần
|
185,122
|
240,551
|
321,711
|
278,865
|
285,827
|
|
Giá vốn hàng bán
|
137,834
|
192,676
|
252,798
|
219,352
|
219,259
|
|
Lợi nhuận gộp
|
47,288
|
47,875
|
68,913
|
59,513
|
66,568
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,587
|
933
|
1,206
|
3,260
|
15,260
|
|
Chi phí tài chính
|
2,572
|
13,690
|
12,598
|
2,362
|
36,123
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,245
|
2,082
|
1,438
|
1,651
|
1,947
|
|
Chi phí bán hàng
|
30,601
|
31,386
|
37,529
|
29,712
|
24,727
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,675
|
16,302
|
20,526
|
21,689
|
17,574
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,479
|
-11,226
|
69
|
11,067
|
3,579
|
|
Thu nhập khác
|
518
|
23,021
|
3,247
|
314
|
2,443
|
|
Chi phí khác
|
84
|
8,678
|
3
|
14
|
1,450
|
|
Lợi nhuận khác
|
434
|
14,342
|
3,244
|
301
|
993
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
452
|
1,344
|
603
|
2,058
|
174
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,912
|
3,116
|
3,312
|
11,367
|
4,572
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
978
|
3,105
|
1,447
|
1,186
|
245
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
978
|
3,105
|
1,447
|
1,186
|
245
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,935
|
11
|
1,866
|
10,181
|
4,327
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
255
|
-381
|
594
|
15
|
282
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,679
|
392
|
1,271
|
10,167
|
4,045
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|