|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
929,145
|
874,862
|
936,443
|
850,639
|
862,447
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
296,821
|
255,671
|
369,925
|
125,896
|
193,018
|
|
1. Tiền
|
143,719
|
102,447
|
273,381
|
89,472
|
155,704
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
153,103
|
153,223
|
96,544
|
36,424
|
37,314
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
429,567
|
489,279
|
430,120
|
570,765
|
504,238
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
81,657
|
39,044
|
38,288
|
40,822
|
47,474
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
120,683
|
89,197
|
97,893
|
101,386
|
98,853
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
28,162
|
17,923
|
8,437
|
7,691
|
16,371
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
151
|
156
|
369
|
156
|
250
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-67,338
|
-68,231
|
-68,411
|
-68,411
|
-68,001
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
94,182
|
66,344
|
79,857
|
97,899
|
106,618
|
|
1. Hàng tồn kho
|
94,182
|
66,344
|
79,857
|
97,899
|
106,618
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
26,918
|
24,524
|
18,252
|
15,257
|
11,100
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,563
|
792
|
548
|
733
|
1,030
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
24,063
|
23,377
|
16,774
|
13,650
|
9,140
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
291
|
355
|
931
|
874
|
931
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,514,324
|
1,650,805
|
1,657,561
|
1,727,603
|
1,719,841
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
569,976
|
569,976
|
569,976
|
592,167
|
592,167
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
569,976
|
569,976
|
569,976
|
592,167
|
592,167
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
343,040
|
337,659
|
935,552
|
914,339
|
907,740
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
343,040
|
337,659
|
935,552
|
914,339
|
907,740
|
|
- Nguyên giá
|
466,250
|
466,306
|
1,073,334
|
1,056,339
|
1,054,780
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-123,210
|
-128,646
|
-137,783
|
-142,000
|
-147,039
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
193,487
|
172,645
|
54,751
|
127,138
|
127,024
|
|
- Nguyên giá
|
1,460,192
|
1,460,192
|
1,366,090
|
1,341,726
|
1,341,643
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,266,705
|
-1,287,547
|
-1,311,339
|
-1,214,588
|
-1,214,619
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
17,727
|
17,727
|
17,727
|
16,753
|
16,753
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
17,727
|
17,727
|
17,727
|
16,753
|
16,753
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9,840
|
9,252
|
31,845
|
29,348
|
26,738
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
35
|
0
|
22,919
|
20,975
|
18,366
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
2,070
|
2,070
|
2,296
|
2,296
|
2,848
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
7,735
|
7,182
|
6,630
|
6,077
|
5,525
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,443,469
|
2,525,667
|
2,594,004
|
2,578,241
|
2,582,288
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
898,628
|
945,885
|
934,378
|
908,344
|
941,003
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
507,976
|
489,359
|
455,788
|
315,970
|
312,937
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
9,400
|
9,400
|
9,400
|
9,400
|
17,900
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
20,837
|
34,573
|
38,248
|
27,535
|
20,097
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
83,494
|
85,571
|
88,537
|
83,958
|
84,145
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
65,059
|
75,001
|
95,662
|
9,767
|
12,349
|
|
6. Phải trả người lao động
|
879
|
1,435
|
2,623
|
2,595
|
2,409
|
|
7. Chi phí phải trả
|
249,743
|
209,981
|
168,451
|
133,365
|
122,639
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
62,280
|
59,500
|
42,108
|
30,846
|
32,794
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
390,652
|
456,525
|
478,590
|
592,375
|
628,066
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
46,817
|
46,736
|
46,736
|
34,410
|
22,169
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
46,373
|
44,023
|
41,487
|
38,676
|
36,572
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
4,255
|
4,255
|
4,255
|
4,449
|
4,449
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
293,208
|
361,511
|
386,112
|
476,825
|
476,825
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,544,841
|
1,579,783
|
1,659,626
|
1,669,897
|
1,641,285
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,544,841
|
1,579,783
|
1,659,626
|
1,669,897
|
1,641,285
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
666,861
|
666,861
|
666,861
|
666,861
|
666,861
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
203,028
|
203,028
|
203,028
|
203,028
|
309,147
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
376,625
|
404,287
|
458,492
|
465,265
|
382,613
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
10,196
|
10,000
|
10,082
|
8,595
|
11,569
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
298,328
|
305,607
|
331,246
|
334,744
|
282,665
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,443,469
|
2,525,667
|
2,594,004
|
2,578,241
|
2,582,288
|