単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 962,987 929,145 874,862 936,443 850,639
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 220,702 296,821 255,671 369,925 125,896
1. Tiền 59,947 143,719 102,447 273,381 89,472
2. Các khoản tương đương tiền 160,755 153,103 153,223 96,544 36,424
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 442,590 429,567 489,279 430,120 570,765
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 153,980 81,657 39,044 38,288 40,822
1. Phải thu khách hàng 118,745 120,683 89,197 97,893 101,386
2. Trả trước cho người bán 101,406 28,162 17,923 8,437 7,691
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 151 151 156 369 156
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -66,322 -67,338 -68,231 -68,411 -68,411
IV. Tổng hàng tồn kho 118,463 94,182 66,344 79,857 97,899
1. Hàng tồn kho 118,463 94,182 66,344 79,857 97,899
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 27,251 26,918 24,524 18,252 15,257
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,727 2,563 792 548 733
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 25,233 24,063 23,377 16,774 13,650
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 291 291 355 931 874
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,349,703 1,514,324 1,650,805 1,657,561 1,727,603
I. Các khoản phải thu dài hạn 586,017 569,976 569,976 569,976 592,167
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 586,017 569,976 569,976 569,976 592,167
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 347,681 343,040 337,659 935,552 914,339
1. Tài sản cố định hữu hình 347,681 343,040 337,659 935,552 914,339
- Nguyên giá 492,499 466,250 466,306 1,073,334 1,056,339
- Giá trị hao mòn lũy kế -144,818 -123,210 -128,646 -137,783 -142,000
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 10,288 193,487 172,645 54,751 127,138
- Nguyên giá 1,242,565 1,460,192 1,460,192 1,366,090 1,341,726
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,232,277 -1,266,705 -1,287,547 -1,311,339 -1,214,588
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 17,727 17,727 17,727 17,727 16,753
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 17,727 17,727 17,727 17,727 16,753
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,702 9,840 9,252 31,845 29,348
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 35 0 22,919 20,975
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,415 2,070 2,070 2,296 2,296
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 8,287 7,735 7,182 6,630 6,077
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,312,691 2,443,469 2,525,667 2,594,004 2,578,241
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 891,216 898,628 945,885 934,378 908,344
I. Nợ ngắn hạn 245,599 507,976 489,359 455,788 315,970
1. Vay và nợ ngắn 45,469 9,400 9,400 9,400 9,400
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 16,627 20,837 34,573 38,248 27,535
4. Người mua trả tiền trước 85,911 83,494 85,571 88,537 83,958
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 24,896 65,059 75,001 95,662 9,767
6. Phải trả người lao động 935 879 1,435 2,623 2,595
7. Chi phí phải trả 127 249,743 209,981 168,451 133,365
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 54,519 62,280 59,500 42,108 30,846
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 645,617 390,652 456,525 478,590 592,375
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 46,817 46,817 46,736 46,736 34,410
4. Vay và nợ dài hạn 40,481 46,373 44,023 41,487 38,676
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 4,255 4,255 4,255 4,255 4,449
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 280,709 293,208 361,511 386,112 476,825
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,421,475 1,544,841 1,579,783 1,659,626 1,669,897
I. Vốn chủ sở hữu 1,421,475 1,544,841 1,579,783 1,659,626 1,669,897
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 574,888 666,861 666,861 666,861 666,861
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 152,263 203,028 203,028 203,028 203,028
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 417,901 376,625 404,287 458,492 465,265
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,602 10,196 10,000 10,082 8,595
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 276,423 298,328 305,607 331,246 334,744
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,312,691 2,443,469 2,525,667 2,594,004 2,578,241