単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 219,023 287,972 149,677 168,115 58,386
Các khoản giảm trừ doanh thu 6
Doanh thu thuần 219,023 287,972 149,677 168,109 58,386
Giá vốn hàng bán 92,276 94,356 102,753 67,628 46,143
Lợi nhuận gộp 126,747 193,616 46,924 100,480 12,243
Doanh thu hoạt động tài chính 5,154 7,770 7,244 10,571 5,064
Chi phí tài chính 1,470 471 771 2,142 954
Trong đó: Chi phí lãi vay 771 0 954
Chi phí bán hàng 1,169 1,779 2,204 1,829 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,544 4,961 6,288 8,179 5,171
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 125,717 194,174 44,905 98,901 11,181
Thu nhập khác 271 0 80 4
Chi phí khác 1 333 35 14 1
Lợi nhuận khác 270 -333 -35 66 3
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 125,988 193,841 44,870 98,966 11,184
Chi phí thuế TNDN hiện hành 25,617 40,795 9,929 19,349 2,347
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -309 -655 -226
Chi phí thuế TNDN 25,308 40,140 9,929 19,123 2,347
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 100,679 153,701 34,942 79,843 8,837
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 32,504 51,862 7,279 25,638 2,661
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 68,175 101,839 27,662 54,205 6,175
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0