単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 287,972 149,677 168,115 58,386 98,063
Các khoản giảm trừ doanh thu 6 3
Doanh thu thuần 287,972 149,677 168,109 58,386 98,060
Giá vốn hàng bán 94,356 102,753 67,628 46,143 61,299
Lợi nhuận gộp 193,616 46,924 100,480 12,243 36,761
Doanh thu hoạt động tài chính 7,770 7,244 10,571 5,064 12,457
Chi phí tài chính 471 771 2,142 954 1,303
Trong đó: Chi phí lãi vay 771 0 954 1,303
Chi phí bán hàng 1,779 2,204 1,829 0 316
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,961 6,288 8,179 5,171 3,602
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 194,174 44,905 98,901 11,181 43,997
Thu nhập khác 0 80 4 400
Chi phí khác 333 35 14 1 173
Lợi nhuận khác -333 -35 66 3 227
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 193,841 44,870 98,966 11,184 44,224
Chi phí thuế TNDN hiện hành 40,795 9,929 19,349 2,347 8,990
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -655 -226
Chi phí thuế TNDN 40,140 9,929 19,123 2,347 8,990
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 153,701 34,942 79,843 8,837 35,234
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 51,862 7,279 25,638 2,661 7,394
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 101,839 27,662 54,205 6,175 27,840
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0