|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
287,972
|
149,677
|
168,115
|
58,386
|
98,063
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
6
|
|
3
|
|
Doanh thu thuần
|
287,972
|
149,677
|
168,109
|
58,386
|
98,060
|
|
Giá vốn hàng bán
|
94,356
|
102,753
|
67,628
|
46,143
|
61,299
|
|
Lợi nhuận gộp
|
193,616
|
46,924
|
100,480
|
12,243
|
36,761
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,770
|
7,244
|
10,571
|
5,064
|
12,457
|
|
Chi phí tài chính
|
471
|
771
|
2,142
|
954
|
1,303
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
771
|
0
|
954
|
1,303
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,779
|
2,204
|
1,829
|
0
|
316
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,961
|
6,288
|
8,179
|
5,171
|
3,602
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
194,174
|
44,905
|
98,901
|
11,181
|
43,997
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
|
80
|
4
|
400
|
|
Chi phí khác
|
333
|
35
|
14
|
1
|
173
|
|
Lợi nhuận khác
|
-333
|
-35
|
66
|
3
|
227
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
193,841
|
44,870
|
98,966
|
11,184
|
44,224
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
40,795
|
9,929
|
19,349
|
2,347
|
8,990
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-655
|
|
-226
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
40,140
|
9,929
|
19,123
|
2,347
|
8,990
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
153,701
|
34,942
|
79,843
|
8,837
|
35,234
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
51,862
|
7,279
|
25,638
|
2,661
|
7,394
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
101,839
|
27,662
|
54,205
|
6,175
|
27,840
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|