単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 64,075 219,023 287,972 149,677 168,115
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 6
Doanh thu thuần 64,075 219,023 287,972 149,677 168,109
Giá vốn hàng bán 44,980 92,276 94,356 102,753 67,628
Lợi nhuận gộp 19,095 126,747 193,616 46,924 100,480
Doanh thu hoạt động tài chính 8,802 5,154 7,770 7,244 10,571
Chi phí tài chính 1,741 1,470 471 771 2,142
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,741 771 0
Chi phí bán hàng 787 1,169 1,779 2,204 1,829
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,700 3,544 4,961 6,288 8,179
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,669 125,717 194,174 44,905 98,901
Thu nhập khác 0 271 0 80
Chi phí khác 322 1 333 35 14
Lợi nhuận khác -322 270 -333 -35 66
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,347 125,988 193,841 44,870 98,966
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,472 25,617 40,795 9,929 19,349
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -309 -655 -226
Chi phí thuế TNDN 3,472 25,308 40,140 9,929 19,123
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,875 100,679 153,701 34,942 79,843
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,921 32,504 51,862 7,279 25,638
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,954 68,175 101,839 27,662 54,205
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)