単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 689,163 580,522 785,830 494,574 824,787
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 6
Doanh thu thuần 689,163 580,522 785,830 494,574 824,781
Giá vốn hàng bán 393,666 370,160 390,427 273,853 355,875
Lợi nhuận gộp 295,497 210,362 395,403 220,721 468,906
Doanh thu hoạt động tài chính 8,167 6,775 31,372 36,161 30,738
Chi phí tài chính 3,968 4,566 2,249 5,710 4,854
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,968 4,566 2,249 5,710 1,057
Chi phí bán hàng 797 664 4,564 3,830 8,120
Chi phí quản lý doanh nghiệp 52,661 33,099 18,293 26,654 23,968
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 246,238 178,808 401,670 220,688 462,703
Thu nhập khác 2,447 297 822 0 306
Chi phí khác 1,675 1,413 1,385 609 338
Lợi nhuận khác 772 -1,116 -563 -609 -32
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 247,010 177,692 401,107 220,079 462,671
Chi phí thuế TNDN hiện hành 54,117 36,924 79,414 44,246 95,543
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -5,027 -686 2,401 0 -1,190
Chi phí thuế TNDN 49,090 36,237 81,815 44,246 94,354
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 197,920 141,455 319,292 175,833 368,317
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 68,758 48,120 105,984 56,215 115,777
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 129,107 93,334 213,308 119,618 252,540
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)