単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 125,988 193,841 44,870 98,966 11,184
2. Điều chỉnh cho các khoản 44,395 50,671 87,440 51,793 5,470
- Khấu hao TSCĐ 39,028 45,414 26,831 34,497 9,583
- Các khoản dự phòng 9,276 12,510 69,196 24,781
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 1,655 0 29
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5,379 -7,724 -7,244 -10,651 -5,067
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 1,470 -1,184 -1,343 3,137 954
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 170,383 244,513 132,310 150,760 16,654
- Tăng, giảm các khoản phải thu -22,302 90,983 42,344 6,378 -9,980
- Tăng, giảm hàng tồn kho -8,155 24,282 27,837 -13,513 -18,041
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -7,814 -57,106 159,659 -41,219 -7,374
- Tăng giảm chi phí trả trước -665 -871 1,806 -22,674 1,997
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,470 1,184 1,343 -3,137 -954
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -10,024 -399 0 0 -87,307
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -632 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 119,953 301,953 365,299 76,594 -105,006
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -65,964 -215,793 -340,148 -18,108 -1,742
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 225 1,070 4,455 80 1,111
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -266,200 -252,003 -358,833 -356,084 -257,380
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 188,710 232,750 299,121 415,243 116,735
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5,154 7,770 7,244 10,571 5,064
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -138,074 -226,207 -388,161 51,702 -136,212
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 10,000 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3,684 -41,831 -2,350 -2,565 -2,811
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -15,939 -11,476
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -3,684 -31,831 -18,289 -14,041 -2,811
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -21,806 43,915 -41,151 114,254 -244,029
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 242,508 220,702 296,821 255,671 369,925
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 220,702 264,617 255,671 369,925 125,896