|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
424,333
|
557,792
|
414,692
|
464,922
|
479,300
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
6,999
|
3,643
|
2,273
|
2,077
|
2,935
|
|
Doanh thu thuần
|
417,335
|
554,149
|
412,420
|
462,845
|
476,365
|
|
Giá vốn hàng bán
|
169,860
|
270,719
|
217,911
|
239,626
|
222,963
|
|
Lợi nhuận gộp
|
247,475
|
283,430
|
194,509
|
223,219
|
253,402
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
736
|
1,716
|
1,396
|
955
|
1,082
|
|
Chi phí tài chính
|
951
|
1,235
|
1,366
|
1,354
|
1,443
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
885
|
948
|
1,157
|
1,125
|
1,124
|
|
Chi phí bán hàng
|
130,719
|
192,085
|
121,029
|
147,451
|
155,892
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,892
|
18,229
|
9,723
|
12,368
|
10,593
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
106,648
|
73,597
|
63,787
|
63,001
|
86,556
|
|
Thu nhập khác
|
1,108
|
93
|
109
|
622
|
139
|
|
Chi phí khác
|
101
|
821
|
59
|
223
|
191
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,007
|
-728
|
50
|
399
|
-52
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
107,656
|
72,869
|
63,837
|
63,400
|
86,505
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,568
|
11,291
|
8,429
|
5,173
|
11,566
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
8,568
|
11,291
|
8,429
|
5,173
|
11,566
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
99,088
|
61,578
|
55,408
|
58,227
|
74,939
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
99,088
|
61,578
|
55,408
|
58,227
|
74,939
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|