単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 395,622 424,333 557,792 414,692 464,922
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,722 6,999 3,643 2,273 2,077
Doanh thu thuần 393,901 417,335 554,149 412,420 462,845
Giá vốn hàng bán 182,347 169,860 270,719 217,911 239,626
Lợi nhuận gộp 211,554 247,475 283,430 194,509 223,219
Doanh thu hoạt động tài chính 261 736 1,716 1,396 955
Chi phí tài chính 1,842 951 1,235 1,366 1,354
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,070 885 948 1,157 1,125
Chi phí bán hàng 107,787 130,719 192,085 121,029 147,451
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,378 9,892 18,229 9,723 12,368
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 90,808 106,648 73,597 63,787 63,001
Thu nhập khác 43 1,108 93 109 622
Chi phí khác 1,467 101 821 59 223
Lợi nhuận khác -1,424 1,007 -728 50 399
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 89,384 107,656 72,869 63,837 63,400
Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,754 8,568 11,291 8,429 5,173
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 9,754 8,568 11,291 8,429 5,173
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 79,630 99,088 61,578 55,408 58,227
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 79,630 99,088 61,578 55,408 58,227
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)