単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 107,656 248,241 63,837 63,355
2. Điều chỉnh cho các khoản 19,183 73,193 19,660 21,217
- Khấu hao TSCĐ 19,437 55,494 20,262 19,811
- Các khoản dự phòng -553 -700 -954 1,001
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 521
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -586 -971 -804 -682
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 885 3,017 1,157 1,087
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 15,832
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 126,838 321,435 83,497 84,618
- Tăng, giảm các khoản phải thu -2,906 -50,534 -28,028 19,582
- Tăng, giảm hàng tồn kho 17,889 38,737 25,084 -63,037
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 59,137 9,538 -70,248 63,569
- Tăng giảm chi phí trả trước -768 -1,952 4,550 -1,832
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -885 -3,077 1,403 -4,527
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4,948 -39,668 -23,767 -9,035
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 1,690 -1,690
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -55,906 -57,976 -71,581
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 138,451 216,503 -5,819 16,068
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -44,744 -102,207 -22,946 -45,458
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 35 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 5,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 586 936 804 682
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -44,157 -96,236 -22,141 -44,776
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 61,643
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 23,166 37,639 61,508
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -22,252 -65,755 -22,587 -29,678
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 915 -4,112 15,052 31,830
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 95,208 116,156 -12,908 3,122
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 60,878 39,923 122,067 109,159
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 -6
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 156,086 156,079 109,159 112,275