単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,859 0
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 2,859 0
Giá vốn hàng bán 2,647 0
Lợi nhuận gộp 212 0
Doanh thu hoạt động tài chính 5,250 7,372 1,478 253 526
Chi phí tài chính 2,021 9,097 -1,179 93 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 27 14
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,151 7,294 2,236 1,678 1,292
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 289 -9,019 420 -1,518 -766
Thu nhập khác 0 3 100 3,100
Chi phí khác 7,832 2 60
Lợi nhuận khác -7,832 0 40 3,100
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -7,543 -9,019 460 1,582 -766
Chi phí thuế TNDN hiện hành 183 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 183 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -7,726 -9,019 460 1,582 -766
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -7,726 -9,019 460 1,582
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)