単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 187,384 544,561 323,089 322,594 251,302
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 187,384 544,561 323,089 322,594 251,302
Giá vốn hàng bán 170,371 433,810 275,717 270,779 214,588
Lợi nhuận gộp 17,013 110,751 47,372 51,814 36,714
Doanh thu hoạt động tài chính 8,580 26,331 8,976 10,601 9,094
Chi phí tài chính 2,070 18,418 2,456 3,146 4,173
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,070 18,418 2,362 3,146 4,120
Chi phí bán hàng 517 38,920 17,848 17,375 8,618
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,928 3,601 4,137 14,951 10,624
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 20,079 76,144 31,908 26,943 22,393
Thu nhập khác 508 466 456 812 1,114
Chi phí khác 442 906 982 77 748
Lợi nhuận khác 66 -440 -526 736 366
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 20,145 75,704 31,382 27,679 22,759
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,157 15,322 6,482 5,552 4,723
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 4,157 15,322 6,482 5,552 4,723
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,988 60,382 24,900 22,127 18,035
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 974 18,695 18,956 3,930 2,420
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 15,014 41,687 5,943 18,197 15,616
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0