単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 195,703 187,384 544,561 323,089 322,594
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 195,703 187,384 544,561 323,089 322,594
Giá vốn hàng bán 183,926 170,371 433,810 275,717 270,779
Lợi nhuận gộp 11,777 17,013 110,751 47,372 51,814
Doanh thu hoạt động tài chính 9,340 8,580 26,331 8,976 10,601
Chi phí tài chính 2,005 2,070 18,418 2,456 3,146
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,005 2,070 18,418 2,362 3,146
Chi phí bán hàng 480 517 38,920 17,848 17,375
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,262 2,928 3,601 4,137 14,951
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,369 20,079 76,144 31,908 26,943
Thu nhập khác 546 508 466 456 812
Chi phí khác 1,439 442 906 982 77
Lợi nhuận khác -893 66 -440 -526 736
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 14,476 20,145 75,704 31,382 27,679
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,183 4,157 15,322 6,482 5,552
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,183 4,157 15,322 6,482 5,552
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,293 15,988 60,382 24,900 22,127
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 762 974 18,695 18,956 3,930
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,531 15,014 41,687 5,943 18,197
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0