|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
195,703
|
187,384
|
544,561
|
323,089
|
322,594
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
195,703
|
187,384
|
544,561
|
323,089
|
322,594
|
|
Giá vốn hàng bán
|
183,926
|
170,371
|
433,810
|
275,717
|
270,779
|
|
Lợi nhuận gộp
|
11,777
|
17,013
|
110,751
|
47,372
|
51,814
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,340
|
8,580
|
26,331
|
8,976
|
10,601
|
|
Chi phí tài chính
|
2,005
|
2,070
|
18,418
|
2,456
|
3,146
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,005
|
2,070
|
18,418
|
2,362
|
3,146
|
|
Chi phí bán hàng
|
480
|
517
|
38,920
|
17,848
|
17,375
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,262
|
2,928
|
3,601
|
4,137
|
14,951
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
15,369
|
20,079
|
76,144
|
31,908
|
26,943
|
|
Thu nhập khác
|
546
|
508
|
466
|
456
|
812
|
|
Chi phí khác
|
1,439
|
442
|
906
|
982
|
77
|
|
Lợi nhuận khác
|
-893
|
66
|
-440
|
-526
|
736
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
14,476
|
20,145
|
75,704
|
31,382
|
27,679
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,183
|
4,157
|
15,322
|
6,482
|
5,552
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,183
|
4,157
|
15,322
|
6,482
|
5,552
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
11,293
|
15,988
|
60,382
|
24,900
|
22,127
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
762
|
974
|
18,695
|
18,956
|
3,930
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
10,531
|
15,014
|
41,687
|
5,943
|
18,197
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|