単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 230,146 191,761 195,703 187,384 544,561
Các khoản giảm trừ doanh thu 49 0
Doanh thu thuần 230,097 191,761 195,703 187,384 544,561
Giá vốn hàng bán 221,476 184,311 183,926 170,371 433,810
Lợi nhuận gộp 8,622 7,450 11,777 17,013 110,751
Doanh thu hoạt động tài chính 4,529 12,674 9,340 8,580 26,331
Chi phí tài chính 1,855 1,926 2,005 2,070 18,418
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,852 1,926 2,005 2,070 18,418
Chi phí bán hàng 719 672 480 517 38,920
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,010 2,525 3,262 2,928 3,601
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,566 15,001 15,369 20,079 76,144
Thu nhập khác 594 398 546 508 466
Chi phí khác 633 918 1,439 442 906
Lợi nhuận khác -40 -520 -893 66 -440
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,526 14,481 14,476 20,145 75,704
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,586 3,019 3,183 4,157 15,322
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -29 -4 0
Chi phí thuế TNDN 1,556 3,015 3,183 4,157 15,322
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,970 11,465 11,293 15,988 60,382
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 474 603 762 974 18,695
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,496 10,863 10,531 15,014 41,687
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)