単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 332,522 230,146 191,761 195,703 187,384
Các khoản giảm trừ doanh thu 69 49 0
Doanh thu thuần 332,454 230,097 191,761 195,703 187,384
Giá vốn hàng bán 319,440 221,476 184,311 183,926 170,371
Lợi nhuận gộp 13,013 8,622 7,450 11,777 17,013
Doanh thu hoạt động tài chính 5,156 4,529 12,674 9,340 8,580
Chi phí tài chính 1,963 1,855 1,926 2,005 2,070
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,963 1,852 1,926 2,005 2,070
Chi phí bán hàng 687 719 672 480 517
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,723 3,010 2,525 3,262 2,928
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,797 7,566 15,001 15,369 20,079
Thu nhập khác 55 594 398 546 508
Chi phí khác 1,340 633 918 1,439 442
Lợi nhuận khác -1,285 -40 -520 -893 66
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,512 7,526 14,481 14,476 20,145
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,583 1,586 3,019 3,183 4,157
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -13 -29 -4 0
Chi phí thuế TNDN 2,570 1,556 3,015 3,183 4,157
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,941 5,970 11,465 11,293 15,988
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 730 474 603 762 974
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,211 5,496 10,863 10,531 15,014
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)