単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 7,520 14,481 14,476 20,145 75,704
2. Điều chỉnh cho các khoản -2,640 -5,085 -2,079 -5,993 -7,388
- Khấu hao TSCĐ 63 63 107 517 527
- Các khoản dự phòng 147 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -1
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,694 -7,074 -2,266 -8,580 -26,331
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 1,844 1,926 79 2,070 18,418
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 4,881 9,396 12,397 14,152 68,316
- Tăng, giảm các khoản phải thu 78,803 288,106 -138,630 -100,092 482,825
- Tăng, giảm hàng tồn kho -259,328 -208,115 -316,583 -404,466 -802,541
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 85,822 73,078 527,428 180,542 688,473
- Tăng giảm chi phí trả trước -49,273 -25,128 -60,286 -13,482 24,558
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,814 -12,096 -23,503 -6,622 -4,458
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,486 -1,962 -17,212 -4,500 -4,060
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 8,292 0 -1,341
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -297 -492 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -134,400 123,278 -16,881 -335,810 453,114
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,483 -7,792 -4,854 -4,084
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 69,800 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -556,900 -217,500 80,482 227,222 -1,511,222
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 569,269 482 89,118 -260,022 1,585,522
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 69,800
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -45,776 -18,424
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5,867 -2,540 -9,536 -12,139 -51,060
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 14,754 -157,550 155,210 -24,998 4,815
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 272,729 180,897 86,624 227,579 321,173
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -43,500 -74,390 -84,444 0 -691,674
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 229,229 106,507 2,180 227,579 -370,501
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 109,583 72,235 140,509 -133,229 87,428
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 361,656 464,198 536,434 563,443 430,213
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 471,238 536,434 676,943 430,213 517,642