|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
786,420
|
625,426
|
710,620
|
817,811
|
138,821
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
10,991
|
5,468
|
6,117
|
12,971
|
131
|
|
Doanh thu thuần
|
775,429
|
619,958
|
704,503
|
804,840
|
138,690
|
|
Giá vốn hàng bán
|
309,160
|
352,181
|
385,212
|
406,771
|
66,072
|
|
Lợi nhuận gộp
|
466,269
|
267,778
|
319,291
|
398,069
|
72,618
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
33,744
|
53,947
|
36,986
|
40,894
|
10,945
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
76
|
214
|
158
|
376
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
106,359
|
83,364
|
90,405
|
125,304
|
21,517
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
84,840
|
94,559
|
97,727
|
117,141
|
21,883
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
308,813
|
143,726
|
167,931
|
196,359
|
39,787
|
|
Thu nhập khác
|
494
|
1,233
|
118
|
129
|
1
|
|
Chi phí khác
|
48
|
3,565
|
585
|
17
|
1
|
|
Lợi nhuận khác
|
447
|
-2,332
|
-467
|
113
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
309,260
|
141,394
|
167,465
|
196,472
|
39,787
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
61,617
|
29,390
|
33,707
|
38,385
|
7,990
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
236
|
-821
|
930
|
1,239
|
-33
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
61,852
|
28,569
|
34,637
|
39,624
|
7,957
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
247,408
|
112,825
|
132,828
|
156,848
|
31,829
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-1
|
-1,045
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
247,408
|
113,870
|
132,828
|
156,848
|
31,829
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|