|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
117,792
|
210,615
|
223,906
|
265,498
|
138,821
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
310
|
802
|
2,458
|
9,401
|
131
|
|
Doanh thu thuần
|
117,482
|
209,813
|
221,448
|
256,097
|
138,690
|
|
Giá vốn hàng bán
|
64,616
|
113,764
|
111,163
|
117,228
|
66,072
|
|
Lợi nhuận gộp
|
52,866
|
96,049
|
110,285
|
138,869
|
72,618
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
10,458
|
11,543
|
9,227
|
9,665
|
10,945
|
|
Chi phí tài chính
|
1
|
123
|
32
|
1
|
376
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
17,716
|
23,185
|
32,536
|
51,868
|
21,517
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,161
|
28,518
|
29,417
|
37,046
|
21,883
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
23,447
|
55,767
|
57,527
|
59,619
|
39,787
|
|
Thu nhập khác
|
27
|
6
|
5
|
91
|
1
|
|
Chi phí khác
|
22
|
-5
|
0
|
0
|
1
|
|
Lợi nhuận khác
|
5
|
11
|
5
|
91
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
23,452
|
55,778
|
57,531
|
59,710
|
39,787
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,531
|
10,616
|
11,024
|
12,214
|
7,990
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
161
|
540
|
482
|
56
|
-33
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,692
|
11,156
|
11,506
|
12,270
|
7,957
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
18,760
|
44,622
|
46,025
|
47,441
|
31,829
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
18,760
|
44,622
|
46,025
|
47,441
|
31,829
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|