単位: 1.000.000đ
  2022 2023 2024 2025 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 889,615 844,257 928,373 924,591 850,877
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 166,626 73,235 53,250 67,781 41,431
1. Tiền 31,641 27,035 23,250 43,181 31,431
2. Các khoản tương đương tiền 134,985 46,200 30,000 24,600 10,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 610,023 664,945 763,020 710,197 731,771
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 105,650 102,178 108,289 143,507 73,242
1. Phải thu khách hàng 94,335 104,187 108,877 147,505 79,874
2. Trả trước cho người bán 2,500 3,615 936 534 4,980
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 13,335 11,932 15,653 12,073 5,115
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,520 -17,555 -17,177 -16,605 -16,727
IV. Tổng hàng tồn kho 1,308 1,405 1,061 663 759
1. Hàng tồn kho 1,308 1,405 1,061 663 759
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,009 2,494 2,752 2,443 3,675
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,494 2,494 2,752 2,443 3,675
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,505 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 10 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 70,703 61,128 50,875 45,474 46,402
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,993 602 602 3,847 5,374
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,993 602 602 3,847 5,374
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 11,708 9,340 5,595 3,038 2,446
1. Tài sản cố định hữu hình 11,708 8,904 5,497 2,972 2,389
- Nguyên giá 95,192 94,012 93,847 94,352 94,490
- Giá trị hao mòn lũy kế -83,484 -85,108 -88,350 -91,379 -92,101
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 436 98 65 57
- Nguyên giá 0 476 98 98 98
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -40 0 -33 -41
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 3,685 3,685 3,685 3,685 3,685
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,685 -3,685 -3,685 -3,685 -3,685
V. Tổng tài sản dài hạn khác 56,002 51,187 44,679 38,590 38,581
1. Chi phí trả trước dài hạn 55,919 50,000 43,767 38,590 38,581
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 83 1,186 912 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 960,319 905,385 979,248 970,066 897,279
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 239,306 174,437 165,594 199,448 94,832
I. Nợ ngắn hạn 239,306 174,155 164,656 198,183 93,599
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 34,281 16,727 19,103 25,869 8,968
4. Người mua trả tiền trước 34,514 36,221 38,699 26,112 30,019
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 19,269 18,164 10,078 30,096 10,937
6. Phải trả người lao động 54,091 36,758 48,557 87,439 22,382
7. Chi phí phải trả 3,545 3,033 6,466 9,508 2,300
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,240 2,739 2,604 2,613 2,819
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 282 938 1,265 1,232
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 282 938 1,265 1,232
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 721,013 730,948 813,654 770,618 802,447
I. Vốn chủ sở hữu 721,013 730,948 813,654 770,618 802,447
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 184,713 184,713 184,713 184,713 184,713
2. Thặng dư vốn cổ phần 36,209 36,209 36,209 36,209 36,209
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -721 -721 -721 -721 -721
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 496,261 510,748 593,453 550,417 582,247
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 90,367 60,512 39,149 16,547 16,175
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 4,551 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 960,319 905,385 979,248 970,066 897,279