単位: 1.000.000đ
  2022 2023 2024 2025 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 309,260 141,394 167,465 196,472 39,787
2. Điều chỉnh cho các khoản -25,896 -37,009 -33,465 -38,375 -9,933
- Khấu hao TSCĐ 4,469 3,902 3,565 3,062 730
- Các khoản dự phòng 2,085 13,036 -378 -573 123
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1,179 -1,826 -3,278 -2,460 160
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -31,272 -52,121 -33,374 -38,405 -10,945
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 0 0 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 283,364 104,384 134,000 158,096 29,854
- Tăng, giảm các khoản phải thu 9,729 82,056 -5,183 -37,136 59,316
- Tăng, giảm hàng tồn kho 4,407 -97 344 398 -96
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -30,414 -114,929 18,955 40,174 0
- Tăng giảm chi phí trả trước -5,879 2,707 5,976 5,485 -88,965
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 -1,222
- Tiền lãi vay phải trả 0 0 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -60,216 -30,740 -40,798 -22,595 -23,238
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 90 60 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -41,276 -41,757 -34,646 -38,287 -372
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 168,595 1,684 78,648 106,135 -24,722
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,202 -1,534 -98 -505 -138
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1,397,621 -1,344,585 -1,487,802 -1,320,687 -416,085
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,237,682 1,287,662 1,389,727 1,373,511 403,510
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 24,172 55,161 33,102 37,815 11,245
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -136,970 -3,295 -65,071 90,134 -1,467
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -147,358 -93,606 -36,839 -184,198 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -147,358 -93,606 -36,839 -184,198 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -115,733 -95,217 -23,263 12,070 -26,190
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 281,179 166,626 73,235 53,250 67,781
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1,179 1,826 3,278 2,460 -160
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 166,626 73,235 53,250 67,781 41,431