単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 48,320 23,452 55,778 57,531 59,710
2. Điều chỉnh cho các khoản -11,533 -9,997 -10,913 -8,459 -9,007
- Khấu hao TSCĐ 851 776 771 768 747
- Các khoản dự phòng -171 -314 -169 0 -89
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -2,657 -619 -1,622 -602 383
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -9,557 -9,838 -9,893 -8,625 -10,048
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 36,787 13,455 44,865 49,072 50,703
- Tăng, giảm các khoản phải thu -9,755 34,182 -25,387 -20,624 -25,307
- Tăng, giảm hàng tồn kho -20 64 128 61 145
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 12,172 -50,555 43,088 17,241 30,399
- Tăng giảm chi phí trả trước -270 1,424 3,253 2,478 -1,670
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -14,479 -7,448 -4,531 -10,616 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -41 -38,145 -61 -46 -36
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 24,394 -47,023 61,356 37,567 54,235
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -98 -505 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -397,916 -344,245 -273,177 -404,105 -299,160
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 382,128 362,767 395,528 343,688 271,528
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 8,895 9,198 11,683 9,132 7,801
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -6,991 27,720 133,529 -51,285 -19,831
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -184,198 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -184,198 0 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 17,403 -19,303 10,687 -13,718 34,404
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 33,191 53,250 34,567 46,876 33,760
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 2,657 619 1,622 602 -383
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 53,250 34,567 46,876 33,760 67,781