|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
57,531
|
59,710
|
39,787
|
58,654
|
45,691
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-8,459
|
-9,007
|
-9,933
|
-13,252
|
-12,998
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
768
|
747
|
730
|
792
|
775
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
-89
|
123
|
205
|
875
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-602
|
383
|
160
|
-398
|
1,274
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-8,625
|
-10,048
|
-10,945
|
-13,850
|
-15,922
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
49,072
|
50,703
|
29,854
|
45,402
|
32,692
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-20,624
|
-25,307
|
59,316
|
-20,915
|
329
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
61
|
145
|
-96
|
82
|
-273
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
17,241
|
30,399
|
-88,965
|
34,384
|
5,741
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2,478
|
-1,670
|
-1,222
|
-230
|
-1,739
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-10,616
|
0
|
-23,238
|
-7,990
|
-11,657
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-46
|
-36
|
-372
|
-15,639
|
-78
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
37,567
|
54,235
|
-24,722
|
35,094
|
25,015
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
-138
|
-1,013
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-404,105
|
-299,160
|
-416,085
|
-324,729
|
-261,365
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
343,688
|
271,528
|
403,510
|
299,528
|
416,143
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
9,132
|
7,801
|
11,245
|
10,100
|
17,572
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-51,285
|
-19,831
|
-1,467
|
-16,114
|
172,350
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
-184,198
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
-184,198
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-13,718
|
34,404
|
-26,190
|
18,980
|
13,168
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
46,876
|
33,760
|
67,781
|
41,431
|
60,809
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
602
|
-383
|
-160
|
398
|
-1,274
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
33,760
|
67,781
|
41,431
|
60,809
|
72,703
|