単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 227,666 328,730 399,305 395,872 544,098
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,846 9,870 15,028 25,962 77,965
1. Tiền 6,846 9,870 15,028 10,962 77,965
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 15,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 35,808 107,206
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 157,835 242,003 303,745 246,576 235,512
1. Phải thu khách hàng 79,918 106,745 107,690 116,670 126,396
2. Trả trước cho người bán 72,400 137,292 185,643 132,217 127,746
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 8,086 3,991 9,721 33,641 11,846
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,569 -6,025 -13,308 -35,952 -30,477
IV. Tổng hàng tồn kho 57,144 74,208 74,287 75,199 105,812
1. Hàng tồn kho 57,144 74,208 74,985 75,199 105,812
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -699 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,841 2,649 6,245 12,327 17,602
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 231 1,006 609 2,134 2,664
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,491 1,525 5,501 8,609 14,820
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 119 118 134 1,584 118
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 261,044 302,275 272,790 269,161 293,852
I. Các khoản phải thu dài hạn 879 4,587 1,020 2,105 750
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 879 4,587 1,020 2,105 750
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 143,969 197,329 181,089 188,104 240,284
1. Tài sản cố định hữu hình 85,088 101,181 86,912 95,563 105,082
- Nguyên giá 130,996 161,522 157,770 181,552 204,675
- Giá trị hao mòn lũy kế -45,909 -60,341 -70,858 -85,989 -99,593
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 58,881 96,148 94,178 92,541 135,202
- Nguyên giá 60,214 98,406 98,072 98,072 141,845
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,333 -2,258 -3,894 -5,530 -6,643
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,025 22,021 20,128 11,280 11,206
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 19,996 20,103 10,178 10,103
3. Đầu tư dài hạn khác 25 25 25 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 21,019 19,137 15,379 14,480 16,756
1. Chi phí trả trước dài hạn 20,930 19,137 15,348 14,382 16,756
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 89 0 32 98 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 488,710 631,005 672,095 665,033 837,950
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 162,825 281,224 301,830 237,980 143,254
I. Nợ ngắn hạn 159,603 270,117 287,252 220,408 122,963
1. Vay và nợ ngắn 115,240 219,924 235,272 154,407 62,082
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 19,203 25,291 20,043 22,235 15,923
4. Người mua trả tiền trước 572 128 22 508 588
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,332 9,937 11,541 11,646 10,009
6. Phải trả người lao động 7,921 7,589 7,688 7,507 1,150
7. Chi phí phải trả 325 1,057 6,241 15,026 19,771
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,892 5,812 2,063 1,548 2,412
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,222 11,107 14,578 17,572 20,291
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 2,300 3,202 1,582 0
4. Vay và nợ dài hạn 1,599 4,981 3,423 2,520 2,520
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,623 3,825 7,954 13,470 17,771
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 325,885 349,781 370,265 427,053 694,696
I. Vốn chủ sở hữu 325,885 349,781 370,265 427,053 694,696
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 260,000 260,000 306,800 306,800 432,465
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 142,379
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 51,643 76,804 53,525 113,944 116,256
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,119 379 4,381 7,531 11,029
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 14,242 12,977 9,939 6,309 3,596
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 488,710 631,005 672,095 665,033 837,950