単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 465,340 532,155 544,098 550,916 524,906
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,304 42,242 77,965 255,088 189,212
1. Tiền 10,304 42,242 77,965 195,392 119,212
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 59,696 70,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 20,908 40,908 107,206 16,864 95,516
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 312,621 332,100 235,512 175,676 123,563
1. Phải thu khách hàng 141,632 131,327 126,396 100,881 87,996
2. Trả trước cho người bán 130,962 137,879 127,746 9,662 13,867
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 18,746 32,802 11,846 106,119 95,804
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -43,719 -29,908 -30,477 -40,986 -74,103
IV. Tổng hàng tồn kho 107,954 101,415 105,812 84,321 95,188
1. Hàng tồn kho 107,954 101,415 105,812 87,263 103,325
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -2,942 -8,137
V. Tài sản ngắn hạn khác 13,553 15,490 17,602 18,968 21,426
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,098 3,130 2,664 1,760 2,874
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,337 12,242 14,820 17,089 18,435
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 118 118 118 118 118
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 294,253 294,597 293,852 278,017 269,426
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,377 1,234 750 713 533
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 533 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,377 1,234 750 180 533
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 241,132 241,139 240,284 242,976 238,926
1. Tài sản cố định hữu hình 105,277 105,557 105,082 108,154 104,482
- Nguyên giá 201,424 201,207 204,675 203,984 204,321
- Giá trị hao mòn lũy kế -96,147 -95,650 -99,593 -95,830 -99,839
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 135,854 135,583 135,202 134,822 134,444
- Nguyên giá 142,147 141,845 141,845 141,845 141,845
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,292 -6,262 -6,643 -7,023 -7,401
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 11,305 11,206 11,206 11,350 10,197
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 10,203 10,103 10,103 10,201 10,197
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 15,989 16,502 16,756 13,667 10,405
1. Chi phí trả trước dài hạn 14,883 16,250 16,756 13,315 9,644
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,106 252 0 352 761
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 759,593 826,752 837,950 828,933 794,332
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 321,132 141,969 143,254 162,783 149,317
I. Nợ ngắn hạn 303,333 123,025 122,963 143,313 125,644
1. Vay và nợ ngắn 229,543 62,769 62,082 81,553 39,306
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 26,287 20,060 15,923 27,700 31,652
4. Người mua trả tiền trước 1,562 607 588 3,083 3,892
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,094 10,713 10,009 12,982 5,983
6. Phải trả người lao động 9,632 8,426 1,150 928 747
7. Chi phí phải trả 17,947 14,423 19,771 11,921 19,549
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,687 2,681 2,412 2,960 22,776
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 17,799 18,943 20,291 19,471 23,673
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 2,205 2,678 2,520 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 15,594 16,266 17,771 19,471 23,673
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 438,461 684,783 694,696 666,149 645,015
I. Vốn chủ sở hữu 438,461 684,783 694,696 666,149 645,015
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 321,800 393,150 432,465 432,465 432,465
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 142,700 142,379 142,379 142,379
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 111,614 143,584 116,256 92,067 72,193
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,581 3,346 11,029 2,185 1,739
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 5,047 5,349 3,596 -762 -2,021
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 759,593 826,752 837,950 828,933 794,332