|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
473,717
|
465,340
|
532,155
|
544,098
|
550,916
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
51,114
|
10,304
|
42,242
|
77,965
|
255,088
|
|
1. Tiền
|
36,114
|
10,304
|
42,242
|
77,965
|
195,392
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
15,000
|
0
|
0
|
0
|
59,696
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
35,808
|
20,908
|
40,908
|
107,206
|
16,864
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
283,501
|
312,621
|
332,100
|
235,512
|
175,676
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
120,111
|
141,632
|
131,327
|
126,396
|
100,881
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
170,604
|
130,962
|
137,879
|
127,746
|
9,662
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
28,737
|
18,746
|
32,802
|
11,846
|
106,119
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-35,952
|
-43,719
|
-29,908
|
-30,477
|
-40,986
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
90,739
|
107,954
|
101,415
|
105,812
|
84,321
|
|
1. Hàng tồn kho
|
90,739
|
107,954
|
101,415
|
105,812
|
87,263
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-2,942
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
12,556
|
13,553
|
15,490
|
17,602
|
18,968
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,882
|
2,098
|
3,130
|
2,664
|
1,760
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10,148
|
11,337
|
12,242
|
14,820
|
17,089
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
525
|
118
|
118
|
118
|
118
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
272,317
|
294,253
|
294,597
|
293,852
|
278,017
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,711
|
1,377
|
1,234
|
750
|
713
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
533
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
2,711
|
1,377
|
1,234
|
750
|
180
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
232,757
|
241,132
|
241,139
|
240,284
|
242,976
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
96,528
|
105,277
|
105,557
|
105,082
|
108,154
|
|
- Nguyên giá
|
187,495
|
201,424
|
201,207
|
204,675
|
203,984
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-90,967
|
-96,147
|
-95,650
|
-99,593
|
-95,830
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
136,230
|
135,854
|
135,583
|
135,202
|
134,822
|
|
- Nguyên giá
|
142,147
|
142,147
|
141,845
|
141,845
|
141,845
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,917
|
-6,292
|
-6,262
|
-6,643
|
-7,023
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
11,206
|
11,305
|
11,206
|
11,206
|
11,350
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
10,103
|
10,203
|
10,103
|
10,103
|
10,201
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
15,465
|
15,989
|
16,502
|
16,756
|
13,667
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
15,465
|
14,883
|
16,250
|
16,756
|
13,315
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
1,106
|
252
|
0
|
352
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
746,034
|
759,593
|
826,752
|
837,950
|
828,933
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
279,911
|
321,132
|
141,969
|
143,254
|
162,783
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
261,973
|
303,333
|
123,025
|
122,963
|
143,313
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
204,216
|
229,543
|
62,769
|
62,082
|
81,553
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
20,351
|
26,287
|
20,060
|
15,923
|
27,700
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
271
|
1,562
|
607
|
588
|
3,083
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,926
|
12,094
|
10,713
|
10,009
|
12,982
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8,428
|
9,632
|
8,426
|
1,150
|
928
|
|
7. Chi phí phải trả
|
14,186
|
17,947
|
14,423
|
19,771
|
11,921
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,479
|
3,687
|
2,681
|
2,412
|
2,960
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
17,938
|
17,799
|
18,943
|
20,291
|
19,471
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,582
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
2,993
|
2,205
|
2,678
|
2,520
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
13,364
|
15,594
|
16,266
|
17,771
|
19,471
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
466,123
|
438,461
|
684,783
|
694,696
|
666,149
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
466,123
|
438,461
|
684,783
|
694,696
|
666,149
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
321,800
|
321,800
|
393,150
|
432,465
|
432,465
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
142,700
|
142,379
|
142,379
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
138,050
|
111,614
|
143,584
|
116,256
|
92,067
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,115
|
2,581
|
3,346
|
11,029
|
2,185
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
6,273
|
5,047
|
5,349
|
3,596
|
-762
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
746,034
|
759,593
|
826,752
|
837,950
|
828,933
|