単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 149,387 200,180 192,605 173,016 186,617
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,796 529 302 1,721 603
Doanh thu thuần 147,592 199,651 192,303 171,295 186,015
Giá vốn hàng bán 93,472 126,663 122,340 115,617 116,979
Lợi nhuận gộp 54,119 72,987 69,963 55,678 69,035
Doanh thu hoạt động tài chính 633 1,651 423 3,059 824
Chi phí tài chính 2,715 3,819 3,127 1,180 1,465
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,527 3,666 3,082 958 1,146
Chi phí bán hàng 10,683 11,308 12,616 12,177 15,340
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,935 22,147 12,733 16,764 13,385
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 28,419 37,364 41,885 28,616 39,670
Thu nhập khác 740 94 1,628 899 45
Chi phí khác 645 233 2,029 4,925 -457
Lợi nhuận khác 95 -139 -401 -4,026 502
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -25 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 28,514 37,225 41,484 24,590 40,172
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,378 7,342 8,373 3,773 8,177
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -9 2,054 1,524 1,757 649
Chi phí thuế TNDN 4,369 9,395 9,897 5,531 8,826
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 24,145 27,830 31,587 19,060 31,345
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -36 -1,210 -457 -1,372 63
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 24,181 29,039 32,044 20,431 31,282
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0