単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 150,246 149,387 200,180 192,605 173,016
Các khoản giảm trừ doanh thu 3,740 1,796 529 302 1,721
Doanh thu thuần 146,505 147,592 199,651 192,303 171,295
Giá vốn hàng bán 97,615 93,472 126,663 122,340 115,617
Lợi nhuận gộp 48,890 54,119 72,987 69,963 55,678
Doanh thu hoạt động tài chính 4,468 633 1,651 423 3,059
Chi phí tài chính 5,763 2,715 3,819 3,127 1,180
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,895 2,527 3,666 3,082 958
Chi phí bán hàng 13,556 10,683 11,308 12,616 12,177
Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,424 12,935 22,147 12,733 16,764
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,615 28,419 37,364 41,885 28,616
Thu nhập khác 132 740 94 1,628 899
Chi phí khác 103 645 233 2,029 4,925
Lợi nhuận khác 29 95 -139 -401 -4,026
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -25 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15,644 28,514 37,225 41,484 24,590
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,276 4,378 7,342 8,373 3,773
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,011 -9 2,054 1,524 1,757
Chi phí thuế TNDN 4,287 4,369 9,395 9,897 5,531
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,357 24,145 27,830 31,587 19,060
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -1,057 -36 -1,210 -457 -1,372
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,414 24,181 29,039 32,044 20,431
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)