|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
172,621
|
150,246
|
149,387
|
200,180
|
192,605
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
628
|
3,740
|
1,796
|
529
|
302
|
|
Doanh thu thuần
|
171,993
|
146,505
|
147,592
|
199,651
|
192,303
|
|
Giá vốn hàng bán
|
106,509
|
97,615
|
93,472
|
126,663
|
122,340
|
|
Lợi nhuận gộp
|
65,483
|
48,890
|
54,119
|
72,987
|
69,963
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
130
|
4,468
|
633
|
1,651
|
423
|
|
Chi phí tài chính
|
3,527
|
5,763
|
2,715
|
3,819
|
3,127
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,835
|
5,895
|
2,527
|
3,666
|
3,082
|
|
Chi phí bán hàng
|
9,447
|
13,556
|
10,683
|
11,308
|
12,616
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20,785
|
18,424
|
12,935
|
22,147
|
12,733
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
31,823
|
15,615
|
28,419
|
37,364
|
41,885
|
|
Thu nhập khác
|
54
|
132
|
740
|
94
|
1,628
|
|
Chi phí khác
|
29
|
103
|
645
|
233
|
2,029
|
|
Lợi nhuận khác
|
24
|
29
|
95
|
-139
|
-401
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-31
|
0
|
|
|
-25
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
31,848
|
15,644
|
28,514
|
37,225
|
41,484
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,534
|
3,276
|
4,378
|
7,342
|
8,373
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2,375
|
1,011
|
-9
|
2,054
|
1,524
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
8,910
|
4,287
|
4,369
|
9,395
|
9,897
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
22,938
|
11,357
|
24,145
|
27,830
|
31,587
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-1,548
|
-1,057
|
-36
|
-1,210
|
-457
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
24,486
|
12,414
|
24,181
|
29,039
|
32,044
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|