単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 200,180 192,605 173,016 186,617 211,959
Các khoản giảm trừ doanh thu 529 302 1,721 603 2,122
Doanh thu thuần 199,651 192,303 171,295 186,015 209,837
Giá vốn hàng bán 126,663 122,340 115,617 116,979 146,584
Lợi nhuận gộp 72,987 69,963 55,678 69,035 63,253
Doanh thu hoạt động tài chính 1,651 423 3,059 824 5,531
Chi phí tài chính 3,819 3,127 1,180 1,465 1,352
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,666 3,082 958 1,146
Chi phí bán hàng 11,308 12,616 12,177 15,340 14,585
Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,147 12,733 16,764 13,385 26,467
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 37,364 41,885 28,616 39,670 26,381
Thu nhập khác 94 1,628 899 45 458
Chi phí khác 233 2,029 4,925 -457 555
Lợi nhuận khác -139 -401 -4,026 502 -97
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -25 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 37,225 41,484 24,590 40,172 26,284
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,342 8,373 3,773 8,177 2,391
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2,054 1,524 1,757 649 3,918
Chi phí thuế TNDN 9,395 9,897 5,531 8,826 6,309
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 27,830 31,587 19,060 31,345 19,975
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -1,210 -457 -1,372 63 -683
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 29,039 32,044 20,431 31,282 20,658
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0