|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
200,180
|
192,605
|
173,016
|
186,617
|
211,959
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
529
|
302
|
1,721
|
603
|
2,122
|
|
Doanh thu thuần
|
199,651
|
192,303
|
171,295
|
186,015
|
209,837
|
|
Giá vốn hàng bán
|
126,663
|
122,340
|
115,617
|
116,979
|
146,584
|
|
Lợi nhuận gộp
|
72,987
|
69,963
|
55,678
|
69,035
|
63,253
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,651
|
423
|
3,059
|
824
|
5,531
|
|
Chi phí tài chính
|
3,819
|
3,127
|
1,180
|
1,465
|
1,352
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,666
|
3,082
|
958
|
1,146
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
11,308
|
12,616
|
12,177
|
15,340
|
14,585
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,147
|
12,733
|
16,764
|
13,385
|
26,467
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
37,364
|
41,885
|
28,616
|
39,670
|
26,381
|
|
Thu nhập khác
|
94
|
1,628
|
899
|
45
|
458
|
|
Chi phí khác
|
233
|
2,029
|
4,925
|
-457
|
555
|
|
Lợi nhuận khác
|
-139
|
-401
|
-4,026
|
502
|
-97
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
-25
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
37,225
|
41,484
|
24,590
|
40,172
|
26,284
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,342
|
8,373
|
3,773
|
8,177
|
2,391
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2,054
|
1,524
|
1,757
|
649
|
3,918
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
9,395
|
9,897
|
5,531
|
8,826
|
6,309
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
27,830
|
31,587
|
19,060
|
31,345
|
19,975
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-1,210
|
-457
|
-1,372
|
63
|
-683
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
29,039
|
32,044
|
20,431
|
31,282
|
20,658
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
0
|