単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,977,927 3,126,722 3,121,179 3,144,916 3,751,631
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 348,845 378,321 333,082 319,825 250,180
1. Tiền 92,319 145,708 118,471 97,796 132,980
2. Các khoản tương đương tiền 256,525 232,613 214,611 222,029 117,200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 506,744 466,088 438,991 342,091 405,971
1. Đầu tư ngắn hạn 64,058 64,058 64,058 64,058 64,058
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -51,405 -51,405 -48,599 -48,599 -51,872
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 285,119 324,642 339,429 348,542 357,897
1. Phải thu khách hàng 46,051 72,265 67,292 66,741 85,533
2. Trả trước cho người bán 169,407 185,161 188,593 188,546 196,633
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 69,662 67,215 83,543 93,255 75,731
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1,768,085 1,881,037 1,937,813 2,051,784 2,645,303
1. Hàng tồn kho 1,768,085 1,881,037 1,937,813 2,051,784 2,645,303
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 69,134 76,635 71,864 82,674 92,279
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,912 1,544 1,892 1,930 1,490
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 65,673 73,543 66,278 78,285 87,918
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,549 1,549 3,694 2,459 2,872
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 497,223 503,728 673,186 680,773 670,616
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,124 1,924 1,930 1,930 1,925
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,874 1,674 1,680 1,680 1,925
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 234,127 225,398 206,870 229,699 215,334
1. Tài sản cố định hữu hình 208,608 200,217 182,027 205,194 191,166
- Nguyên giá 421,377 415,237 340,777 413,563 397,317
- Giá trị hao mòn lũy kế -212,769 -215,020 -158,751 -208,369 -206,151
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 25,519 25,181 24,843 24,505 24,168
- Nguyên giá 33,258 33,258 33,258 33,258 33,258
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,739 -8,076 -8,414 -8,752 -9,090
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 11,351
- Nguyên giá 0 0 0 14,582
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -3,231
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 44,843 44,843 44,821 21,821 21,800
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 21,843 21,843 21,821 21,821 21,800
3. Đầu tư dài hạn khác 23,000 23,000 23,000 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 163,459 166,068 348,357 348,247 338,909
1. Chi phí trả trước dài hạn 79,643 86,315 271,548 271,179 269,966
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 1,117 1,375 1,375
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 83,815 79,754 75,692 75,692 67,568
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,475,150 3,630,450 3,794,365 3,825,689 4,422,246
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,001,101 1,190,881 1,144,826 1,165,479 1,753,904
I. Nợ ngắn hạn 386,432 570,078 529,621 496,777 584,567
1. Vay và nợ ngắn 137,561 306,834 356,561 338,430 364,965
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 92,258 100,192 97,060 99,210 111,933
4. Người mua trả tiền trước 45,032 50,401 15,222 23,035 28,936
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,785 9,254 19,096 9,182 13,395
6. Phải trả người lao động 15,133 18,347 29,861 20,376 23,758
7. Chi phí phải trả 4,480 227 6,136 429 17,511
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 84,137 84,775 5,640 6,069 24,023
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 614,669 620,802 615,205 668,703 1,169,337
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,402 2,451 451 451 451
4. Vay và nợ dài hạn 612,239 618,323 614,754 668,252 1,168,886
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 28 28 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,474,050 2,439,570 2,663,737 2,660,210 2,668,342
I. Vốn chủ sở hữu 2,474,050 2,439,570 2,663,737 2,660,210 2,668,342
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,016,001 1,016,001 1,016,001 1,016,001 1,016,001
2. Thặng dư vốn cổ phần 647,659 647,659 647,659 647,659 647,659
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -50,342 -50,342 -50,342 -50,343 -50,343
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 22,996 21,742 20,487 19,233 17,979
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 62 17 150 145 1,256
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 754,473 721,952 864,611 861,530 871,084
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 46 46 46 46 46
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 83,201 82,542 165,171 165,985 164,707
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,475,150 3,630,450 3,808,563 3,825,689 4,422,246