単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,973,556 2,977,927 3,126,722 3,121,179 3,144,916
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 456,367 348,845 378,321 333,082 319,825
1. Tiền 73,443 92,319 145,708 118,471 97,796
2. Các khoản tương đương tiền 382,925 256,525 232,613 214,611 222,029
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 522,120 506,744 466,088 438,991 342,091
1. Đầu tư ngắn hạn 64,058 64,058 64,058 64,058 64,058
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -46,028 -51,405 -51,405 -48,599 -48,599
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 257,861 285,119 324,642 339,429 348,542
1. Phải thu khách hàng 43,560 46,051 72,265 67,292 66,741
2. Trả trước cho người bán 154,522 169,407 185,161 188,593 188,546
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 59,778 69,662 67,215 83,543 93,255
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1,676,449 1,768,085 1,881,037 1,937,813 2,051,784
1. Hàng tồn kho 1,676,449 1,768,085 1,881,037 1,937,813 2,051,784
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 60,759 69,134 76,635 71,864 82,674
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,250 1,912 1,544 1,892 1,930
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 57,904 65,673 73,543 66,278 78,285
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,606 1,549 1,549 3,694 2,459
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 494,509 497,223 503,728 673,186 680,773
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,099 2,124 1,924 1,930 1,930
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 250 1,874 1,674 1,680 1,680
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 1,849 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 237,445 234,127 225,398 206,870 229,699
1. Tài sản cố định hữu hình 211,562 208,608 200,217 182,027 205,194
- Nguyên giá 419,099 421,377 415,237 340,777 413,563
- Giá trị hao mòn lũy kế -207,537 -212,769 -215,020 -158,751 -208,369
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 25,884 25,519 25,181 24,843 24,505
- Nguyên giá 33,258 33,258 33,258 33,258 33,258
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,374 -7,739 -8,076 -8,414 -8,752
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 44,864 44,843 44,843 44,821 21,821
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 21,864 21,843 21,843 21,821 21,821
3. Đầu tư dài hạn khác 23,000 23,000 23,000 23,000 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 168,237 163,459 166,068 348,357 348,247
1. Chi phí trả trước dài hạn 76,298 79,643 86,315 271,548 271,179
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 1,117 1,375
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 91,939 83,815 79,754 75,692 75,692
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,468,065 3,475,150 3,630,450 3,794,365 3,825,689
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 920,859 1,001,101 1,190,881 1,144,826 1,165,479
I. Nợ ngắn hạn 359,629 386,432 570,078 529,621 496,777
1. Vay và nợ ngắn 87,450 137,561 306,834 356,561 338,430
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 130,673 92,258 100,192 97,060 99,210
4. Người mua trả tiền trước 40,040 45,032 50,401 15,222 23,035
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,101 7,785 9,254 19,096 9,182
6. Phải trả người lao động 12,749 15,133 18,347 29,861 20,376
7. Chi phí phải trả 42 4,480 227 6,136 429
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 83,528 84,137 84,775 5,640 6,069
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 561,230 614,669 620,802 615,205 668,703
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,402 2,402 2,451 451 451
4. Vay và nợ dài hạn 558,800 612,239 618,323 614,754 668,252
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 28 28 28 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,547,206 2,474,050 2,439,570 2,663,737 2,660,210
I. Vốn chủ sở hữu 2,547,206 2,474,050 2,439,570 2,663,737 2,660,210
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,016,001 1,016,001 1,016,001 1,016,001 1,016,001
2. Thặng dư vốn cổ phần 647,659 647,659 647,659 647,659 647,659
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -50,342 -50,342 -50,342 -50,342 -50,343
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 24,251 22,996 21,742 20,487 19,233
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 138 62 17 150 145
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 825,351 754,473 721,952 864,611 861,530
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 46 46 46 46 46
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 84,149 83,201 82,542 165,171 165,985
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,468,065 3,475,150 3,630,450 3,808,563 3,825,689