単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 191,763 126,021 128,933 198,146 260,521
Các khoản giảm trừ doanh thu 27 0
Doanh thu thuần 191,736 126,021 128,933 198,146 260,521
Giá vốn hàng bán 144,970 103,274 117,945 181,069 136,523
Lợi nhuận gộp 46,766 22,747 10,989 17,078 123,997
Doanh thu hoạt động tài chính 20,556 15,774 15,038 5,751 13,055
Chi phí tài chính 14,384 1,986 24,068 7,328 -11,963
Trong đó: Chi phí lãi vay 54 7,370 6,394 -11,121
Chi phí bán hàng 1,490 1,019 1,176 1,589 1,327
Chi phí quản lý doanh nghiệp 49,400 29,965 56,700 45,673 4,874
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,025 5,551 -55,919 -31,761 142,792
Thu nhập khác 40,156 344 1,402 3,235 10,347
Chi phí khác 13,626 574 14,852 3,223 361
Lợi nhuận khác 26,529 -231 -13,450 12 9,986
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -23 0 -22
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 28,554 5,321 -69,369 -31,749 152,778
Chi phí thuế TNDN hiện hành 14,287 3,216 2,273 1,246 15,730
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -17 0 -1,145
Chi phí thuế TNDN 14,270 3,216 2,273 1,246 14,585
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,285 2,105 -71,642 -32,995 138,193
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 55 -762 -948 -659 7,630
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 14,230 2,867 -70,694 -32,336 130,563
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)