単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 128,933 198,146 260,521 197,371 249,899
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 128,933 198,146 260,521 197,371 249,899
Giá vốn hàng bán 117,945 181,069 136,523 156,059 190,357
Lợi nhuận gộp 10,989 17,078 123,997 41,312 59,542
Doanh thu hoạt động tài chính 15,038 5,751 13,055 12,213 1,864
Chi phí tài chính 24,068 7,328 -11,963 4,013 8,473
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,370 6,394 -11,121 1,261 3,868
Chi phí bán hàng 1,176 1,589 1,327 1,634 1,843
Chi phí quản lý doanh nghiệp 56,700 45,673 4,874 30,490 34,652
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -55,919 -31,761 142,792 17,389 16,416
Thu nhập khác 1,402 3,235 10,347 92 673
Chi phí khác 14,852 3,223 361 699 -1,973
Lợi nhuận khác -13,450 12 9,986 -607 2,646
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -22 -22
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -69,369 -31,749 152,778 16,782 19,062
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,273 1,246 15,730 5,498 7,116
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -1,145
Chi phí thuế TNDN 2,273 1,246 14,585 5,498 7,116
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -71,642 -32,995 138,193 11,284 11,946
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -948 -659 7,630 971 1,493
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -70,694 -32,336 130,563 10,313 10,453
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0