単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,153,040 3,492,442 2,873,182 2,771,024 3,121,179
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 762,047 759,065 674,805 484,496 333,082
1. Tiền 419,197 401,965 66,805 95,463 118,471
2. Các khoản tương đương tiền 342,850 357,100 608,000 389,033 214,611
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 479,207 997,223 222,264 280,120 438,991
1. Đầu tư ngắn hạn 64,059 64,058 64,058 64,058 64,058
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 -38,080 -42,524 -46,028 -48,599
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,022,775 283,167 437,221 271,718 339,429
1. Phải thu khách hàng 878,428 100,554 154,733 74,578 67,292
2. Trả trước cho người bán 86,557 77,676 118,083 151,042 188,593
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 57,790 104,937 164,405 46,098 83,543
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 749,348 1,253,926 1,364,068 1,647,039 1,937,813
1. Hàng tồn kho 749,348 1,253,926 1,364,068 1,647,039 1,937,813
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 139,663 199,061 174,824 87,651 71,864
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,327 2,943 2,513 1,738 1,892
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 137,222 193,481 169,433 84,043 66,278
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 114 2,637 2,877 1,871 3,694
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 612,760 495,895 483,977 491,195 673,186
I. Các khoản phải thu dài hạn 29,254 28,956 2,725 2,063 1,930
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 29,254 28,956 2,725 1,813 1,680
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 259,185 255,624 249,253 238,075 206,870
1. Tài sản cố định hữu hình 229,887 227,011 221,694 211,881 182,027
- Nguyên giá 368,101 384,557 402,417 417,770 340,777
- Giá trị hao mòn lũy kế -138,214 -157,545 -180,723 -205,889 -158,751
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 29,297 28,613 27,560 26,195 24,843
- Nguyên giá 32,401 32,985 33,271 33,258 33,258
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,103 -4,372 -5,712 -7,063 -8,414
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 122,475 21,964 46,913 44,864 44,821
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 122,475 21,964 21,913 21,864 21,821
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 25,000 23,000 23,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 47,063 47,855 46,264 168,861 348,357
1. Chi phí trả trước dài hạn 34,843 47,487 46,256 76,922 271,548
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 12,220 368 8 0 1,117
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 140,682 124,434 108,187 91,939 75,692
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,765,801 3,988,337 3,357,159 3,262,219 3,794,365
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,155,361 1,476,678 813,587 701,394 1,144,826
I. Nợ ngắn hạn 2,084,755 1,329,860 641,499 432,013 529,621
1. Vay và nợ ngắn 941,427 663,608 119,900 76,500 356,561
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 927,146 513,979 373,181 241,503 97,060
4. Người mua trả tiền trước 30,786 28,537 45,411 32,737 15,222
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 46,674 11,377 14,354 12,785 19,096
6. Phải trả người lao động 84,312 39,861 21,401 22,685 29,861
7. Chi phí phải trả 824 563 447 3,458 6,136
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 52,683 70,948 66,760 42,000 5,640
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 70,606 146,819 172,087 269,382 615,205
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,600 2,600 2,089 2,402 451
4. Vay và nợ dài hạn 68,006 143,136 169,998 266,951 614,754
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 1,083 0 28 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,610,440 2,511,659 2,543,572 2,560,825 2,663,737
I. Vốn chủ sở hữu 1,610,440 2,511,659 2,543,572 2,560,825 2,663,737
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 432,000 690,000 700,000 1,016,001 1,016,001
2. Thặng dư vốn cổ phần 227,835 647,835 647,645 647,659 647,659
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -33,240 -35,804 -41,441 -41,472 -50,342
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 40,558 35,540 30,523 25,505 20,487
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 390 120 328 143 150
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 885,395 1,091,237 1,123,170 828,078 864,611
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 46 46 46 46 46
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 57,502 82,731 83,347 84,911 165,171
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,765,801 3,988,337 3,357,159 3,262,219 3,808,563