単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 432,687 459,208 49,049 53,213 56,960
2. Điều chỉnh cho các khoản 60,349 -152,503 10,835 11,011 -27,443
- Khấu hao TSCĐ 24,731 26,681 27,493 28,229 15,715
- Các khoản dự phòng -40 -57,101 4,495 3,553 2,614
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 11,245 -10,157 6,042 341 347
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 8,182 -132,881 -36,614 -23,250 -48,762
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 16,230 20,954 9,419 2,138 2,643
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 493,036 306,705 59,884 64,224 29,517
- Tăng, giảm các khoản phải thu -471,886 740,978 -118,864 274,331 -284,265
- Tăng, giảm hàng tồn kho -236,253 -521,839 -107,746 -322,365 -466,983
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 515,449 -456,641 -131,491 -134,999 80,159
- Tăng giảm chi phí trả trước -6,131 -1,860 6,130 -2,853 -9,320
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -49,386 1 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -17,893 -28,679 -23,919 -2,190 -2,266
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -106,361 -119,894 -19,457 -28,967 -17,190
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 70 22,807 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -6,216 -18,847 -6,653 -5,706 -7,172
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 114,429 -100,077 -319,308 -158,524 -677,521
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -94,302 -22,601 -21,900 -24,574 -46,617
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2,230 430 1,340 927 9,256
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -541,485 -1,498,028 -144,150 -525,081 -287,344
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 334,000 1,016,931 874,565 548,000 139,902
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -25,000 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 316,870 0 2,000 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 21,925 37,017 37,949 23,807 22,321
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -277,632 -149,381 722,805 25,078 -162,482
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 971 588,000 10,000 21 75,000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 -7 0 -538 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,565,444 2,341,400 271,462 477,618 758,134
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,323,784 -2,544,516 -789,075 -424,065 -144,262
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -34,556 -58,295 -151 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 208,075 326,581 -507,764 53,036 688,872
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 44,872 77,122 -104,267 -80,410 -151,131
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 586,830 762,047 779,065 564,805 484,496
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -4,484 -5,122 8 94 -283
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 627,219 834,047 674,805 484,489 333,082