単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -69,369 -31,749 152,778 12,907 14,237
2. Điều chỉnh cho các khoản 7,002 4,530 -36,154 -5,167 7,849
- Khấu hao TSCĐ 8,395 6,347 -1,702 2,590 13,642
- Các khoản dự phòng 5,377 -2,783 3,294
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 270 -270 347 -1,695
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -14,410 -7,940 -20,894 -9,018 -11,259
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 7,370 6,394 -11,121 1,261 3,868
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -62,366 -27,219 116,623 7,740 22,086
- Tăng, giảm các khoản phải thu -78,689 -103,294 -44,059 -375,876 348,769
- Tăng, giảm hàng tồn kho -91,637 -112,952 -216,469 -134,110 -592,862
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 27,627 68,875 -44,033 354,984 -285,407
- Tăng giảm chi phí trả trước -3,482 -5,777 -504 270 1,750
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 -745 -1,520 -1,638 -2,899
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,306 -1,924 -3,402 -16,895 -3,049
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,493 -1,485 -2,808 -1,446 -1,529
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -211,347 -184,521 -196,171 -166,972 -513,142
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -15,436 -15,843 -8,983 -11,055 -2,723
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 728 7,632 1,575 4,009
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 54,000 -30,344 -41,000 -13,000 -15,995
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 41,000 70,902 134,880 -24,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -13,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 1,000
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4,943 6,233 7,557 8,503 -1,976
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 44,235 8,678 30,051 119,328 -52,685
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 75,000 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 75,295 224,868 139,422 175,950 688,812
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -15,750 -19,505 -93,257 -140,582 -160,760
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -23
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 59,545 205,363 121,165 35,367 528,028
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -107,567 29,520 -44,956 -12,276 -37,799
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 456,367 348,845 378,321 332,101 319,825
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 44 -44 -283 0 862
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 348,845 378,321 333,082 319,825 282,883