|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
203,245
|
158,743
|
132,205
|
313,362
|
312,850
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,454
|
398
|
402
|
1,161
|
58
|
|
1. Tiền
|
3,454
|
398
|
402
|
1,161
|
58
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
49,000
|
49,000
|
49,000
|
266,470
|
266,470
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
49,000
|
49,000
|
49,000
|
49,000
|
49,000
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-7,650
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
87,544
|
46,046
|
19,473
|
-2,799
|
-2,184
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
30,835
|
6,958
|
7,106
|
7,106
|
8,088
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
21,331
|
20,734
|
3,300
|
3,700
|
3,522
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,921
|
2,859
|
2,947
|
3,136
|
2,947
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-16,741
|
-16,741
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
54,987
|
54,987
|
54,987
|
40,340
|
40,338
|
|
1. Hàng tồn kho
|
54,987
|
54,987
|
54,987
|
54,988
|
54,987
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
-14,648
|
-14,648
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8,261
|
8,312
|
8,343
|
8,190
|
8,168
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4
|
0
|
17
|
15
|
12
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
802
|
857
|
871
|
878
|
912
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
7,455
|
7,455
|
7,455
|
7,297
|
7,244
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
303,103
|
302,534
|
323,654
|
103,635
|
102,623
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
380
|
864
|
787
|
193
|
152
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
380
|
316
|
253
|
193
|
152
|
|
- Nguyên giá
|
12,707
|
12,707
|
12,707
|
12,707
|
12,707
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,327
|
-12,391
|
-12,454
|
-12,515
|
-12,555
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
534
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
550
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-16
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
548
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
550
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-2
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
36,028
|
35,177
|
34,326
|
33,475
|
32,636
|
|
- Nguyên giá
|
53,794
|
53,794
|
53,794
|
53,794
|
53,794
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17,767
|
-18,618
|
-19,468
|
-20,319
|
-21,158
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
256,750
|
256,750
|
279,000
|
60,000
|
60,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
60,000
|
60,000
|
60,000
|
60,000
|
60,000
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
196,750
|
196,750
|
219,000
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9,946
|
9,743
|
9,541
|
9,967
|
9,834
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9,946
|
9,743
|
9,541
|
9,967
|
9,834
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
506,348
|
461,276
|
455,859
|
416,997
|
415,472
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
167,074
|
122,577
|
115,683
|
117,684
|
117,610
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
167,074
|
122,577
|
115,683
|
72,784
|
72,710
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
63,001
|
63,001
|
63,446
|
16,987
|
17,827
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
83,853
|
38,642
|
30,808
|
30,828
|
28,559
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,936
|
1,511
|
710
|
3,140
|
2,710
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,985
|
6,995
|
6,433
|
5,659
|
5,560
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
132
|
153
|
102
|
91
|
|
7. Chi phí phải trả
|
6,271
|
8,244
|
10,217
|
12,143
|
14,047
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
4,029
|
4,053
|
3,916
|
3,925
|
3,916
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
44,900
|
44,900
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
44,900
|
44,900
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
339,275
|
338,699
|
340,176
|
299,313
|
297,862
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
339,275
|
338,699
|
340,176
|
299,313
|
297,862
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
314,342
|
314,342
|
314,342
|
314,342
|
314,342
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
8,416
|
8,416
|
8,416
|
8,416
|
8,416
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
16,516
|
15,940
|
17,417
|
-23,445
|
-24,896
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
506,348
|
461,276
|
455,859
|
416,997
|
415,472
|