単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 158,743 132,205 313,362 312,850 314,517
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 398 402 1,161 58 15
1. Tiền 398 402 1,161 58 15
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 49,000 49,000 266,470 266,470 266,470
1. Đầu tư ngắn hạn 49,000 49,000 49,000 49,000 49,000
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 -7,650 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 46,046 19,473 -2,799 -2,184 -421
1. Phải thu khách hàng 6,958 7,106 7,106 8,088 9,836
2. Trả trước cho người bán 20,734 3,300 3,700 3,522 3,522
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,859 2,947 3,136 2,947 2,962
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -16,741 -16,741 -16,741
IV. Tổng hàng tồn kho 54,987 54,987 40,340 40,338 40,338
1. Hàng tồn kho 54,987 54,987 54,988 54,987 54,987
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -14,648 -14,648 -14,648
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,312 8,343 8,190 8,168 8,115
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 17 15 12 8
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 857 871 878 912 915
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 7,455 7,455 7,297 7,244 7,191
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 302,534 323,654 103,635 102,623 101,553
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 864 787 193 152 112
1. Tài sản cố định hữu hình 316 253 193 152 112
- Nguyên giá 12,707 12,707 12,707 12,707 12,707
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,391 -12,454 -12,515 -12,555 -12,595
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 534 0 0 0
- Nguyên giá 0 550 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -16 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 548 0 0 0 0
- Nguyên giá 550 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -2 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 35,177 34,326 33,475 32,636 31,810
- Nguyên giá 53,794 53,794 53,794 53,794 53,794
- Giá trị hao mòn lũy kế -18,618 -19,468 -20,319 -21,158 -21,985
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 256,750 279,000 60,000 60,000 60,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 60,000 60,000 60,000 60,000 60,000
3. Đầu tư dài hạn khác 196,750 219,000 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,743 9,541 9,967 9,834 9,631
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,743 9,541 9,967 9,834 9,631
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 461,276 455,859 416,997 415,472 416,070
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 122,577 115,683 117,684 117,610 119,256
I. Nợ ngắn hạn 122,577 115,683 72,784 72,710 74,356
1. Vay và nợ ngắn 63,001 63,446 16,987 17,827 18,093
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 38,642 30,808 30,828 28,559 28,486
4. Người mua trả tiền trước 1,511 710 3,140 2,710 2,186
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,995 6,433 5,659 5,560 5,560
6. Phải trả người lao động 132 153 102 91 145
7. Chi phí phải trả 8,244 10,217 12,143 14,047 15,969
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,053 3,916 3,925 3,916 3,916
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 44,900 44,900 44,900
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 44,900 44,900 44,900
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 338,699 340,176 299,313 297,862 296,815
I. Vốn chủ sở hữu 338,699 340,176 299,313 297,862 296,815
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 314,342 314,342 314,342 314,342 314,342
2. Thặng dư vốn cổ phần 8,416 8,416 8,416 8,416 8,416
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 15,940 17,417 -23,445 -24,896 -25,944
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 461,276 455,859 416,997 415,472 416,070