|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
7,597
|
26,664
|
-565
|
3,991
|
860
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-42,707
|
-45,336
|
-5,384
|
-465
|
-2,555
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-330
|
-204
|
-404
|
-365
|
-286
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-206
|
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
-564
|
-771
|
-100
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
23,539
|
|
17,562
|
23
|
199
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-80
|
-143
|
-211
|
-97
|
-63
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-12,188
|
-21,019
|
12,435
|
2,317
|
-1,944
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
17,962
|
9,375
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
-22,250
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
|
17,962
|
-12,875
|
|
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
18,101
|
|
6,235
|
437
|
1,500
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-18,021
|
5,370
|
-11,160
|
-1,995
|
-660
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
-5,370
|
5,370
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
79
|
|
445
|
-1,559
|
840
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-12,108
|
-3,057
|
5
|
759
|
-1,104
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
15,562
|
3,454
|
398
|
402
|
1,161
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3,454
|
398
|
402
|
1,161
|
58
|