単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 15,542 1,620 7,597 26,664 -565
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -4,575 -5,839 -42,707 -45,336 -5,384
3. Tiền chi trả cho người lao động -180 -377 -330 -204 -404
4. Tiền chi trả lãi vay -171 -266 -206 0
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -564
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 19,289 16,492 23,539 17,562
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -2,716 -6 -80 -143 -211
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 27,189 11,625 -12,188 -21,019 12,435
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -31,724 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 885 17,962 9,375
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -22,250
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -30,839 17,962 -12,875
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 3,900 18,101 6,235
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -8,000 -18,021 5,370 -11,160
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -5,370 5,370
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -8,000 3,900 79 445
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -11,650 15,525 -12,108 -3,057 5
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 11,748 38 15,562 3,454 398
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 98 15,562 3,454 398 402