単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,930 2,419 2,419 2,419 2,384
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 1,930 2,419 2,419 2,419 2,384
Giá vốn hàng bán 880 1,081 942 971 971
Lợi nhuận gộp 1,050 1,338 1,476 1,448 1,413
Doanh thu hoạt động tài chính 173 833 98 838 188
Chi phí tài chính 295 1,647 1,616 2,179 1,973
Trong đó: Chi phí lãi vay 295 1,647
Chi phí bán hàng 109 104 103 101 101
Chi phí quản lý doanh nghiệp 768 554 753 572 723
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 51 -135 -898 -566 -1,197
Thu nhập khác 1 2,685
Chi phí khác 9 355 9 10 7
Lợi nhuận khác -9 -355 -9 -10 2,679
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 42 -490 -907 -576 1,482
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 5
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 42 -490 -907 -576 1,477
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 42 -490 -907 -576 1,477
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)