|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,419
|
2,419
|
2,384
|
1,561
|
2,272
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
2,419
|
2,419
|
2,384
|
1,561
|
2,272
|
|
Giá vốn hàng bán
|
942
|
971
|
971
|
942
|
1,105
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,476
|
1,448
|
1,413
|
618
|
1,167
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
98
|
838
|
188
|
0
|
0
|
|
Chi phí tài chính
|
1,616
|
2,179
|
1,973
|
1,926
|
1,904
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
103
|
101
|
101
|
99
|
68
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
753
|
572
|
723
|
498
|
638
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-898
|
-566
|
-1,197
|
-1,904
|
-1,443
|
|
Thu nhập khác
|
1
|
|
2,685
|
0
|
-7
|
|
Chi phí khác
|
9
|
10
|
7
|
|
1
|
|
Lợi nhuận khác
|
-9
|
-10
|
2,679
|
0
|
-8
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-907
|
-576
|
1,482
|
-1,904
|
-1,451
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
5
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
5
|
0
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-907
|
-576
|
1,477
|
-1,904
|
-1,451
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-907
|
-576
|
1,477
|
-1,904
|
-1,451
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|