単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,419 2,419 2,384 1,561 2,272
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 2,419 2,419 2,384 1,561 2,272
Giá vốn hàng bán 942 971 971 942 1,105
Lợi nhuận gộp 1,476 1,448 1,413 618 1,167
Doanh thu hoạt động tài chính 98 838 188 0 0
Chi phí tài chính 1,616 2,179 1,973 1,926 1,904
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 103 101 101 99 68
Chi phí quản lý doanh nghiệp 753 572 723 498 638
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -898 -566 -1,197 -1,904 -1,443
Thu nhập khác 1 2,685 0 -7
Chi phí khác 9 10 7 1
Lợi nhuận khác -9 -10 2,679 0 -8
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -907 -576 1,482 -1,904 -1,451
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 5 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -907 -576 1,477 -1,904 -1,451
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -907 -576 1,477 -1,904 -1,451
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)