単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 236,526 311,602 291,546 145,405 9,639
Các khoản giảm trừ doanh thu 335 0 0 0 0
Doanh thu thuần 236,191 311,602 291,546 145,405 9,639
Giá vốn hàng bán 175,528 237,761 238,350 142,540 4,046
Lợi nhuận gộp 60,663 73,842 53,195 2,865 5,593
Doanh thu hoạt động tài chính 10,552 11,645 71,409 16,405 2,693
Chi phí tài chính 8,531 24,849 22,768 5,964 7,565
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,531 23,841 22,133 5,020 3,413
Chi phí bán hàng 13,639 26,161 11,467 428 410
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,093 10,522 16,057 3,777 2,605
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 41,952 23,956 74,312 9,100 -2,293
Thu nhập khác 8,541 2,008 125 0 2,686
Chi phí khác 6,401 3,325 2,199 2,368 381
Lợi nhuận khác 2,140 -1,317 -2,074 -2,368 2,305
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 44,092 22,638 72,238 6,733 12
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,941 4,996 10,245 1,918 5
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1 -209 -148 0 0
Chi phí thuế TNDN 7,942 4,787 10,097 1,918 5
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 36,150 17,851 62,141 4,815 7
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 42 156 268 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 36,108 17,696 61,754 4,815 7
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)