単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,064,772 292,176 8,297 857 1,837
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 1,064,772 292,176 8,297 857 1,837
Giá vốn hàng bán 895,386 281,261 12,300 192 235
Lợi nhuận gộp 169,386 10,915 -4,003 665 1,602
Doanh thu hoạt động tài chính 17,198 52,058 7,531 4,588 3,305
Chi phí tài chính 21,571 34,068 1,235 269 -1,594
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,399 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 7,958 358 8 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 103,919 108,157 47,692 41,658 32,318
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 53,137 -79,610 -45,876 -36,674 -25,723
Thu nhập khác 4,641 9,319 1,383 10,366 1,845
Chi phí khác 276 638 76 3,526 0
Lợi nhuận khác 4,365 8,681 1,307 6,840 1,845
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 -468 0 94
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 57,502 -70,929 -44,569 -29,835 -23,878
Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,777 222 19 52 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,244 -5,326 7,372 -11,682 -11
Chi phí thuế TNDN 12,021 -5,104 7,391 -11,631 -11
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 45,481 -65,825 -51,960 -18,204 -23,867
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 45,481 -65,825 -51,960 -18,204 -23,867
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)