|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
452
|
486
|
418
|
591
|
636
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
452
|
486
|
418
|
591
|
636
|
|
Giá vốn hàng bán
|
62
|
42
|
29
|
21
|
|
|
Lợi nhuận gộp
|
390
|
444
|
389
|
571
|
636
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,052
|
860
|
688
|
1,154
|
411
|
|
Chi phí tài chính
|
907
|
-1,039
|
114
|
-149
|
226
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,021
|
7,421
|
6,992
|
22,517
|
25,517
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-6,485
|
-3,405
|
-6,029
|
-20,642
|
-24,697
|
|
Thu nhập khác
|
1
|
1
|
318
|
58
|
16
|
|
Chi phí khác
|
|
0
|
|
83
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
1
|
1
|
318
|
-25
|
16
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
1,672
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-6,485
|
-3,405
|
-5,711
|
-20,668
|
-24,681
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-330
|
7
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
-330
|
7
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-6,485
|
-3,075
|
-5,718
|
-20,668
|
-24,681
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-6,485
|
-3,075
|
-5,718
|
-20,668
|
-24,681
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|