単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 452 486 418 591 636
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 452 486 418 591 636
Giá vốn hàng bán 62 42 29 21
Lợi nhuận gộp 390 444 389 571 636
Doanh thu hoạt động tài chính 1,052 860 688 1,154 411
Chi phí tài chính 907 -1,039 114 -149 226
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,021 7,421 6,992 22,517 25,517
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -6,485 -3,405 -6,029 -20,642 -24,697
Thu nhập khác 1 1 318 58 16
Chi phí khác 0 83
Lợi nhuận khác 1 1 318 -25 16
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,672
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -6,485 -3,405 -5,711 -20,668 -24,681
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -330 7
Chi phí thuế TNDN -330 7 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -6,485 -3,075 -5,718 -20,668 -24,681
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -6,485 -3,075 -5,718 -20,668 -24,681
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)