単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 346 553 452 486 418
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 346 553 452 486 418
Giá vốn hàng bán 52 80 62 42 29
Lợi nhuận gộp 294 473 390 444 389
Doanh thu hoạt động tài chính 802 591 1,052 860 688
Chi phí tài chính -277 -1,185 907 -1,039 114
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,077 8,508 7,021 7,421 6,992
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -7,704 -6,259 -6,485 -3,405 -6,029
Thu nhập khác 1 1,861 1 1 318
Chi phí khác 0 19 0
Lợi nhuận khác 1 1,842 1 1 318
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 1,672
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -7,703 -4,417 -6,485 -3,405 -5,711
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 4 0 -330 7
Chi phí thuế TNDN 4 0 -330 7
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -7,706 -4,417 -6,485 -3,075 -5,718
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -7,706 -4,417 -6,485 -3,075 -5,718
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)