|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-7,703
|
-4,417
|
-6,485
|
-3,405
|
-5,711
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
3,479
|
746
|
3,714
|
-26
|
2,215
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4,446
|
4,247
|
3,964
|
3,564
|
3,106
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-148
|
-1,097
|
802
|
-2,731
|
109
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
-310
|
310
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-42
|
-182
|
224
|
-268
|
-55
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-778
|
-2,222
|
-966
|
-901
|
-944
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-4,224
|
-3,671
|
-2,771
|
-3,431
|
-3,496
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-98
|
85
|
-180
|
-164
|
89
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
5
|
-10
|
164
|
20
|
15
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
1,111
|
-330
|
-969
|
289
|
504
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
365
|
-499
|
329
|
309
|
308
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-237
|
0
|
0
|
0
|
-217
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3,077
|
-4,425
|
-3,427
|
-2,977
|
-2,797
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
1,852
|
0
|
0
|
312
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-63,539
|
-1,800
|
-55,529
|
-8
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
680
|
0
|
4,000
|
59,739
|
2,300
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
-1,057
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
778
|
390
|
143
|
1,680
|
125
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1,458
|
-61,298
|
2,343
|
4,833
|
2,728
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1,620
|
-65,722
|
-1,085
|
1,856
|
-69
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
78,791
|
77,193
|
12,566
|
11,526
|
13,361
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
22
|
94
|
45
|
-22
|
29
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
77,193
|
11,566
|
11,526
|
13,361
|
13,320
|