単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 166,011 172,637 177,160 176,433 168,235
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,294 4,403 3,971 9,445 3,428
1. Tiền 4,294 4,403 3,971 9,445 3,428
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 111,635 121,413 129,413 120,935 118,235
1. Đầu tư ngắn hạn 3,435 3,435 3,435 3,435 3,435
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 22,833 20,251 17,165 16,519 16,650
1. Phải thu khách hàng 18,425 15,402 13,532 12,002 12,925
2. Trả trước cho người bán 721 474 998 1,570 50
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,290 5,978 4,240 4,525 5,253
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,603 -1,603 -1,605 -1,577 -1,577
IV. Tổng hàng tồn kho 26,807 26,208 26,298 28,957 29,596
1. Hàng tồn kho 28,770 28,171 28,005 30,886 31,213
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,963 -1,963 -1,707 -1,929 -1,617
V. Tài sản ngắn hạn khác 442 362 312 577 327
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 442 362 312 577 327
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 23,210 22,389 21,679 20,437 19,473
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 22,429 21,366 20,303 19,274 18,209
1. Tài sản cố định hữu hình 22,429 21,366 20,303 19,274 18,209
- Nguyên giá 109,128 109,128 109,128 109,162 109,162
- Giá trị hao mòn lũy kế -86,699 -87,762 -88,824 -89,887 -90,953
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 391 632 986 773 874
1. Chi phí trả trước dài hạn 391 632 986 773 874
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 189,221 195,025 198,839 196,870 187,708
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 9,283 9,760 8,855 16,194 8,065
I. Nợ ngắn hạn 9,283 9,760 8,855 16,194 8,065
1. Vay và nợ ngắn 0 1 0 8 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,222 1,290 1,353 1,415 1,677
4. Người mua trả tiền trước 309 106 498 414 199
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,289 5,861 4,116 641 1,865
6. Phải trả người lao động 1,704 1,706 2,112 1,447 1,867
7. Chi phí phải trả 78 78 78 0 73
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 381 418 403 11,974 2,091
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 179,939 185,265 189,984 180,676 179,643
I. Vốn chủ sở hữu 179,939 185,265 189,984 180,676 179,643
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 165,000 165,000 165,000 165,000 165,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 5,812 5,812 5,812 5,812 5,812
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 678 678 678 678 678
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 371 371 371 371 371
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8,078 13,404 18,123 8,815 7,782
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 300 300 295 295 295
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 189,221 195,025 198,839 196,870 187,708