単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 161,273 164,796 166,011 172,637 177,160
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,430 8,818 4,294 4,403 3,971
1. Tiền 6,430 8,818 4,294 4,403 3,971
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 92,403 97,535 111,635 121,413 129,413
1. Đầu tư ngắn hạn 3,435 3,435 3,435 3,435 3,435
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 21,265 20,313 22,833 20,251 17,165
1. Phải thu khách hàng 20,162 17,788 18,425 15,402 13,532
2. Trả trước cho người bán 180 120 721 474 998
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,503 3,975 5,290 5,978 4,240
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,580 -1,570 -1,603 -1,603 -1,605
IV. Tổng hàng tồn kho 40,639 37,894 26,807 26,208 26,298
1. Hàng tồn kho 42,119 39,879 28,770 28,171 28,005
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,480 -1,985 -1,963 -1,963 -1,707
V. Tài sản ngắn hạn khác 536 236 442 362 312
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 536 236 442 362 312
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 25,374 24,352 23,210 22,389 21,679
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 24,605 23,505 22,429 21,366 20,303
1. Tài sản cố định hữu hình 24,605 23,505 22,429 21,366 20,303
- Nguyên giá 109,467 109,467 109,128 109,128 109,128
- Giá trị hao mòn lũy kế -84,861 -85,962 -86,699 -87,762 -88,824
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 413 457 391 632 986
1. Chi phí trả trước dài hạn 413 457 391 632 986
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 186,647 189,148 189,221 195,025 198,839
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 8,591 9,322 9,283 9,760 8,855
I. Nợ ngắn hạn 8,591 9,322 9,283 9,760 8,855
1. Vay và nợ ngắn 0 4,041 0 1 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,570 2,012 2,222 1,290 1,353
4. Người mua trả tiền trước 1,237 156 309 106 498
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,985 930 4,289 5,861 4,116
6. Phải trả người lao động 2,256 1,455 1,704 1,706 2,112
7. Chi phí phải trả 74 0 78 78 78
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 605 428 381 418 403
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 178,056 179,826 179,939 185,265 189,984
I. Vốn chủ sở hữu 178,056 179,826 179,939 185,265 189,984
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 165,000 165,000 165,000 165,000 165,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 5,812 5,812 5,812 5,812 5,812
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 643 678 678 678 678
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 371 371 371 371 371
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,230 7,965 8,078 13,404 18,123
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 321 300 300 300 295
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 186,647 189,148 189,221 195,025 198,839