単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 25,103 20,750 13,337 21,256 17,092
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 25,103 20,750 13,337 21,256 17,092
Giá vốn hàng bán 17,583 13,915 10,195 14,774 12,830
Lợi nhuận gộp 7,520 6,835 3,141 6,482 4,262
Doanh thu hoạt động tài chính 2,453 2,657 2,699 2,559 686
Chi phí tài chính 1 1 0 1
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 1,738 1,601 1,474 2,043 1,683
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,401 1,834 1,257 1,916 1,413
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,833 6,056 3,109 5,082 1,850
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 140 127 126 149 126
Lợi nhuận khác -140 -127 -126 -149 -126
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,693 5,930 2,983 4,933 1,725
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,367 1,211 622 1,016 370
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,367 1,211 622 1,016 370
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,326 4,719 2,361 3,917 1,355
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,326 4,719 2,361 3,917 1,355
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)