単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 21,843 20,347 37,378 25,103 20,750
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 21,843 20,347 37,378 25,103 20,750
Giá vốn hàng bán 16,561 16,324 27,730 17,583 13,915
Lợi nhuận gộp 5,283 4,023 9,648 7,520 6,835
Doanh thu hoạt động tài chính 1,850 2,093 2,229 2,453 2,657
Chi phí tài chính 31 10 43 1 1
Trong đó: Chi phí lãi vay 31 10 43
Chi phí bán hàng 1,629 1,611 1,999 1,738 1,601
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,764 1,829 2,292 1,401 1,834
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,709 2,666 7,543 6,833 6,056
Thu nhập khác 1 14
Chi phí khác 34 126 137 140 127
Lợi nhuận khác -34 -126 -123 -140 -127
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,675 2,540 7,420 6,693 5,930
Chi phí thuế TNDN hiện hành 542 533 1,511 1,367 1,211
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 542 533 1,511 1,367 1,211
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,133 2,007 5,909 5,326 4,719
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,133 2,007 5,909 5,326 4,719
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)