単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 20,347 37,378 25,103 20,750 13,337
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 20,347 37,378 25,103 20,750 13,337
Giá vốn hàng bán 16,324 27,730 17,583 13,915 10,195
Lợi nhuận gộp 4,023 9,648 7,520 6,835 3,141
Doanh thu hoạt động tài chính 2,093 2,229 2,453 2,657 2,699
Chi phí tài chính 10 43 1 1 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 10 43 0
Chi phí bán hàng 1,611 1,999 1,738 1,601 1,474
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,829 2,292 1,401 1,834 1,257
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,666 7,543 6,833 6,056 3,109
Thu nhập khác 1 14 0
Chi phí khác 126 137 140 127 126
Lợi nhuận khác -126 -123 -140 -127 -126
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,540 7,420 6,693 5,930 2,983
Chi phí thuế TNDN hiện hành 533 1,511 1,367 1,211 622
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 533 1,511 1,367 1,211 622
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,007 5,909 5,326 4,719 2,361
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,007 5,909 5,326 4,719 2,361
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)