|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
37,378
|
25,103
|
20,750
|
13,337
|
21,256
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
37,378
|
25,103
|
20,750
|
13,337
|
21,256
|
|
Giá vốn hàng bán
|
27,730
|
17,583
|
13,915
|
10,195
|
14,774
|
|
Lợi nhuận gộp
|
9,648
|
7,520
|
6,835
|
3,141
|
6,482
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,229
|
2,453
|
2,657
|
2,699
|
2,559
|
|
Chi phí tài chính
|
43
|
1
|
1
|
0
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
43
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,999
|
1,738
|
1,601
|
1,474
|
2,043
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,292
|
1,401
|
1,834
|
1,257
|
1,916
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
7,543
|
6,833
|
6,056
|
3,109
|
5,082
|
|
Thu nhập khác
|
14
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí khác
|
137
|
140
|
127
|
126
|
149
|
|
Lợi nhuận khác
|
-123
|
-140
|
-127
|
-126
|
-149
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
7,420
|
6,693
|
5,930
|
2,983
|
4,933
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,511
|
1,367
|
1,211
|
622
|
1,016
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,511
|
1,367
|
1,211
|
622
|
1,016
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,909
|
5,326
|
4,719
|
2,361
|
3,917
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,909
|
5,326
|
4,719
|
2,361
|
3,917
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|