|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
28,554,103
|
29,210,720
|
30,912,273
|
32,960,823
|
34,159,898
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,298,974
|
5,546,184
|
7,488,462
|
7,886,876
|
8,927,732
|
|
1. Tiền
|
2,345,192
|
2,238,341
|
2,890,492
|
3,507,088
|
3,664,868
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2,953,781
|
3,307,844
|
4,597,970
|
4,379,788
|
5,262,864
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
14,273,203
|
13,804,467
|
13,964,786
|
14,563,066
|
16,938,789
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
1,164
|
1,164
|
1,164
|
1,164
|
1,164
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-68
|
-68
|
-68
|
-68
|
-68
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,164,076
|
3,213,128
|
3,129,222
|
2,587,879
|
2,743,129
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,309,533
|
1,331,858
|
1,355,461
|
1,544,420
|
1,461,358
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
676,827
|
725,496
|
677,422
|
293,586
|
440,473
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,490,230
|
1,465,443
|
1,408,567
|
1,128,133
|
1,237,264
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-320,562
|
-317,417
|
-319,976
|
-386,008
|
-395,968
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4,701,332
|
5,297,504
|
5,148,711
|
6,671,525
|
4,205,765
|
|
1. Hàng tồn kho
|
4,721,933
|
5,321,240
|
5,170,893
|
6,703,095
|
4,233,933
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-20,601
|
-23,736
|
-22,182
|
-31,570
|
-28,168
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,116,518
|
1,349,437
|
1,181,092
|
1,251,477
|
1,344,484
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
168,523
|
384,044
|
245,743
|
68,407
|
142,500
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
570,204
|
578,483
|
587,933
|
588,977
|
593,571
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
377,791
|
386,911
|
347,416
|
594,093
|
606,680
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,732
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
54,685,700
|
54,399,148
|
53,927,133
|
53,553,223
|
53,019,001
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
601,251
|
511,220
|
509,861
|
498,120
|
207,523
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
3,439
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
219,833
|
135,672
|
134,758
|
130,206
|
237,928
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-403,557
|
-398,113
|
-393,231
|
-396,095
|
-30,405
|
|
II. Tài sản cố định
|
35,476,360
|
35,762,443
|
35,126,996
|
35,439,750
|
35,533,784
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
35,357,492
|
35,644,128
|
35,009,594
|
35,318,805
|
35,419,354
|
|
- Nguyên giá
|
59,083,188
|
60,041,038
|
59,978,519
|
61,020,722
|
61,651,619
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-23,725,697
|
-24,396,910
|
-24,968,924
|
-25,701,917
|
-26,232,265
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
753
|
1,058
|
942
|
826
|
711
|
|
- Nguyên giá
|
3,101
|
3,101
|
3,101
|
3,101
|
3,101
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,348
|
-2,044
|
-2,159
|
-2,275
|
-2,391
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
118,115
|
117,257
|
116,459
|
120,118
|
113,720
|
|
- Nguyên giá
|
217,318
|
217,741
|
218,321
|
223,196
|
214,351
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-99,203
|
-100,484
|
-101,862
|
-103,077
|
-100,631
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1,251,266
|
1,223,211
|
1,197,412
|
1,246,049
|
1,232,704
|
|
- Nguyên giá
|
2,340,286
|
2,340,235
|
2,368,115
|
2,448,474
|
2,484,802
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,089,020
|
-1,117,024
|
-1,170,702
|
-1,202,425
|
-1,252,098
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,427,467
|
2,124,081
|
2,475,761
|
2,529,935
|
2,816,823
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2,052,560
|
1,798,329
|
1,818,628
|
1,844,848
|
1,985,699
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
354,526
|
329,068
|
329,068
|
329,068
|
334,068
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-45,948
|
-39,027
|
-39,027
|
-36,856
|
-37,518
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6,686,063
|
6,730,285
|
6,415,746
|
6,250,408
|
6,478,408
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6,032,455
|
6,158,693
|
6,031,639
|
5,850,140
|
5,803,224
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
386,249
|
314,819
|
283,898
|
301,883
|
300,972
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
105,628
|
101,705
|
100,209
|
98,385
|
374,212
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
161,731
|
155,069
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
83,239,804
|
83,609,869
|
84,839,406
|
86,514,046
|
87,178,899
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
23,156,602
|
21,425,063
|
20,906,426
|
23,912,619
|
22,194,179
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
10,057,698
|
9,054,752
|
8,231,095
|
11,352,714
|
8,269,603
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
4,227,926
|
2,718,064
|
1,421,575
|
1,390,945
|
1,154,908
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
677,221
|
941,795
|
766,654
|
973,732
|
798,027
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
882,579
|
579,342
|
649,661
|
1,207,389
|
727,759
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
439,589
|
823,112
|
1,146,245
|
798,063
|
668,774
|
|
6. Phải trả người lao động
|
846,135
|
940,061
|
1,318,680
|
2,581,625
|
1,150,721
|
|
7. Chi phí phải trả
|
469,342
|
684,886
|
462,744
|
474,396
|
649,534
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,156,048
|
1,057,523
|
1,118,469
|
1,782,760
|
2,032,223
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
9,264
|
23
|
23
|
20,038
|
55,923
|
|
II. Nợ dài hạn
|
13,098,904
|
12,370,311
|
12,675,331
|
12,559,906
|
13,924,576
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
563,302
|
254,628
|
243,633
|
251,411
|
414,651
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
2,605,099
|
2,010,168
|
1,820,468
|
1,586,424
|
1,480,552
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
4,291
|
6,218
|
6,286
|
6,470
|
4,291
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
60,083,202
|
62,184,806
|
63,932,981
|
62,601,426
|
64,984,721
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
60,015,272
|
62,106,143
|
63,862,517
|
62,552,940
|
64,984,721
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
40,000,000
|
40,000,000
|
40,000,000
|
40,000,000
|
40,000,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
371,012
|
371,012
|
13,706
|
13,706
|
13,704
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
305,236
|
304,346
|
401,346
|
401,346
|
401,346
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-35,894
|
-35,894
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-1,574,186
|
-1,576,215
|
-1,576,215
|
-1,576,215
|
-1,576,215
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
1,345,172
|
1,813,412
|
1,806,571
|
1,791,118
|
2,035,281
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
6,476,263
|
6,864,726
|
6,685,958
|
8,695,506
|
8,582,607
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
7,420,330
|
8,625,387
|
10,700,582
|
7,334,415
|
9,422,267
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
67,930
|
78,663
|
70,464
|
48,486
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
745,163
|
694,418
|
730,691
|
1,292,745
|
759,000
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
-16,926
|
-4,079
|
-9,967
|
-29,648
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
84,856
|
82,742
|
80,431
|
78,135
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
5,707,339
|
5,739,369
|
5,830,568
|
5,893,063
|
6,105,730
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
83,239,804
|
83,609,869
|
84,839,406
|
86,514,046
|
87,178,899
|