単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 22,166,797 22,769,352 23,395,887 23,842,249 27,738,540
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,528,284 5,303,619 4,370,293 5,564,089 6,187,032
1. Tiền 2,082,342 2,340,811 2,524,971 2,334,648 3,032,625
2. Các khoản tương đương tiền 3,445,942 2,962,808 1,845,322 3,229,441 3,154,406
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,764,751 10,279,305 11,211,639 11,355,360 13,561,271
1. Đầu tư ngắn hạn 1,164 1,164 1,164 1,164 1,164
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -68 -68 -68 -68 -68
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,949,234 2,849,079 2,731,931 2,546,020 2,522,811
1. Phải thu khách hàng 1,285,708 1,305,815 1,449,219 1,431,437 1,586,665
2. Trả trước cho người bán 525,474 510,864 449,167 429,507 375,117
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,364,279 1,218,068 1,058,600 989,558 1,013,623
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -236,776 -196,188 -235,603 -312,531 -460,642
IV. Tổng hàng tồn kho 2,079,298 3,470,646 4,115,559 3,360,240 4,364,598
1. Hàng tồn kho 2,094,199 3,532,984 4,216,170 3,388,138 4,390,894
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -14,901 -62,338 -100,610 -27,897 -26,296
V. Tài sản ngắn hạn khác 845,231 866,702 966,465 1,016,540 1,102,828
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 79,919 70,603 63,792 69,181 128,189
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 517,321 498,484 516,764 527,301 578,854
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 247,991 297,616 385,910 420,058 395,785
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 58,111,383 56,244,846 54,981,043 54,219,845 55,806,191
I. Các khoản phải thu dài hạn 736,244 687,630 674,381 657,484 690,141
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 312,717 314,792 281,229 227,052 225,833
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -465,345 -480,092 -417,804 -367,908 -323,203
II. Tài sản cố định 30,562,374 32,558,962 33,943,662 34,438,242 35,354,726
1. Tài sản cố định hữu hình 30,447,299 32,437,265 33,824,879 34,325,968 35,234,707
- Nguyên giá 45,226,523 48,991,362 52,268,338 54,895,510 58,331,224
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,779,225 -16,554,097 -18,443,460 -20,569,543 -23,096,516
2. Tài sản cố định thuê tài chính 1,225 912 1,164 697 975
- Nguyên giá 1,251 1,251 1,867 1,867 3,101
- Giá trị hao mòn lũy kế -26 -339 -703 -1,170 -2,126
3. Tài sản cố định vô hình 113,850 120,785 117,620 111,577 119,044
- Nguyên giá 185,272 198,667 202,827 203,375 216,909
- Giá trị hao mòn lũy kế -71,422 -77,882 -85,207 -91,798 -97,865
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 1,476,181 1,477,792 1,418,651 1,344,022 1,282,792
- Nguyên giá 2,057,205 2,164,020 2,236,642 2,277,537 2,332,735
- Giá trị hao mòn lũy kế -581,025 -686,229 -817,991 -933,515 -1,049,943
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,163,028 2,760,227 2,823,208 2,956,532 2,641,255
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2,617,891 2,329,783 2,431,388 2,184,436 2,211,535
3. Đầu tư dài hạn khác 354,526 354,526 393,731 360,703 358,703
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -26,330 -22,173 -54,161 -47,108 -48,481
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,166,242 4,029,194 3,989,579 3,858,518 6,559,094
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,780,113 3,666,618 3,703,457 3,637,590 6,213,331
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 319,321 285,030 168,230 115,055 240,358
3. Tài sản dài hạn khác 66,808 77,546 117,892 105,873 105,405
VI. Lợi thế thương mại 5,592 1,682 36,914 190,635 168,265
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 80,278,179 79,014,198 78,376,930 78,062,094 83,544,731
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 28,847,527 27,074,158 24,910,885 23,084,891 24,938,435
I. Nợ ngắn hạn 11,015,038 10,866,851 10,368,071 9,652,536 11,925,529
1. Vay và nợ ngắn 3,772,260 2,661,903 2,817,046 3,002,625 4,132,936
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 853,857 852,576 916,527 931,394 984,945
4. Người mua trả tiền trước 528,183 469,088 524,589 518,634 623,788
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 539,251 515,704 617,264 541,785 774,085
6. Phải trả người lao động 1,491,906 2,045,873 1,431,389 1,571,453 2,064,836
7. Chi phí phải trả 398,369 473,482 431,790 384,394 526,370
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,955,585 2,027,817 1,637,475 1,029,349 1,171,028
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 22,025 21,819 2,945 7 1,040
II. Nợ dài hạn 17,832,489 16,207,307 14,542,814 13,432,355 13,012,906
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 343,771 376,847 244,686 213,054 262,571
4. Vay và nợ dài hạn 8,335,214 6,343,544 4,595,716 3,577,280 2,910,887
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 4,291 4,291 4,291
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 51,430,652 51,940,039 53,466,045 54,977,203 58,606,296
I. Vốn chủ sở hữu 51,388,663 51,849,201 53,391,769 54,936,298 58,557,310
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 40,000,000 40,000,000 40,000,000 40,000,000 40,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 128,490 153,450 198,838 325,833 325,833
3. Vốn khác của chủ sở hữu 10,591 10,591 10,591 10,591 10,591
4. Cổ phiếu quỹ -71,832 -960 -960 -960 -960
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -1,576,526 -1,577,765 -1,574,186 -1,574,186 -1,574,186
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 1,027,509 446,867 253,778 460,661 1,345,426
7. Quỹ đầu tư phát triển 3,445,110 4,133,368 5,089,161 5,408,494 6,622,290
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 6,986 1,265 253 253 253
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,574,989 4,631,591 4,981,452 5,187,395 6,385,238
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 41,989 90,838 74,277 40,905 48,986
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,133,690 1,496,787 1,665,441 1,331,354 1,286,780
2. Nguồn kinh phí -103,763 -37,991 -37,850 -53,805 -34,794
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 145,752 128,829 112,126 94,710 83,780
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 3,843,345 4,050,794 4,432,842 5,118,216 5,442,826
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 80,278,179 79,014,198 78,376,930 78,062,094 83,544,731