TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
22,166,797
|
22,769,352
|
23,395,887
|
23,842,249
|
27,738,540
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,528,284
|
5,303,619
|
4,370,293
|
5,564,089
|
6,187,032
|
1. Tiền
|
2,082,342
|
2,340,811
|
2,524,971
|
2,334,648
|
3,032,625
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3,445,942
|
2,962,808
|
1,845,322
|
3,229,441
|
3,154,406
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10,764,751
|
10,279,305
|
11,211,639
|
11,355,360
|
13,561,271
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
1,164
|
1,164
|
1,164
|
1,164
|
1,164
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-68
|
-68
|
-68
|
-68
|
-68
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,949,234
|
2,849,079
|
2,731,931
|
2,546,020
|
2,522,811
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,285,708
|
1,305,815
|
1,449,219
|
1,431,437
|
1,586,665
|
2. Trả trước cho người bán
|
525,474
|
510,864
|
449,167
|
429,507
|
375,117
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,364,279
|
1,218,068
|
1,058,600
|
989,558
|
1,013,623
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-236,776
|
-196,188
|
-235,603
|
-312,531
|
-460,642
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,079,298
|
3,470,646
|
4,115,559
|
3,360,240
|
4,364,598
|
1. Hàng tồn kho
|
2,094,199
|
3,532,984
|
4,216,170
|
3,388,138
|
4,390,894
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-14,901
|
-62,338
|
-100,610
|
-27,897
|
-26,296
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
845,231
|
866,702
|
966,465
|
1,016,540
|
1,102,828
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
79,919
|
70,603
|
63,792
|
69,181
|
128,189
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
517,321
|
498,484
|
516,764
|
527,301
|
578,854
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
247,991
|
297,616
|
385,910
|
420,058
|
395,785
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
58,111,383
|
56,244,846
|
54,981,043
|
54,219,845
|
55,806,191
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
736,244
|
687,630
|
674,381
|
657,484
|
690,141
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
312,717
|
314,792
|
281,229
|
227,052
|
225,833
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-465,345
|
-480,092
|
-417,804
|
-367,908
|
-323,203
|
II. Tài sản cố định
|
30,562,374
|
32,558,962
|
33,943,662
|
34,438,242
|
35,354,726
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
30,447,299
|
32,437,265
|
33,824,879
|
34,325,968
|
35,234,707
|
- Nguyên giá
|
45,226,523
|
48,991,362
|
52,268,338
|
54,895,510
|
58,331,224
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,779,225
|
-16,554,097
|
-18,443,460
|
-20,569,543
|
-23,096,516
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
1,225
|
912
|
1,164
|
697
|
975
|
- Nguyên giá
|
1,251
|
1,251
|
1,867
|
1,867
|
3,101
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26
|
-339
|
-703
|
-1,170
|
-2,126
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
113,850
|
120,785
|
117,620
|
111,577
|
119,044
|
- Nguyên giá
|
185,272
|
198,667
|
202,827
|
203,375
|
216,909
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-71,422
|
-77,882
|
-85,207
|
-91,798
|
-97,865
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1,476,181
|
1,477,792
|
1,418,651
|
1,344,022
|
1,282,792
|
- Nguyên giá
|
2,057,205
|
2,164,020
|
2,236,642
|
2,277,537
|
2,332,735
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-581,025
|
-686,229
|
-817,991
|
-933,515
|
-1,049,943
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3,163,028
|
2,760,227
|
2,823,208
|
2,956,532
|
2,641,255
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2,617,891
|
2,329,783
|
2,431,388
|
2,184,436
|
2,211,535
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
354,526
|
354,526
|
393,731
|
360,703
|
358,703
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-26,330
|
-22,173
|
-54,161
|
-47,108
|
-48,481
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,166,242
|
4,029,194
|
3,989,579
|
3,858,518
|
6,559,094
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,780,113
|
3,666,618
|
3,703,457
|
3,637,590
|
6,213,331
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
319,321
|
285,030
|
168,230
|
115,055
|
240,358
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
66,808
|
77,546
|
117,892
|
105,873
|
105,405
|
VI. Lợi thế thương mại
|
5,592
|
1,682
|
36,914
|
190,635
|
168,265
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
80,278,179
|
79,014,198
|
78,376,930
|
78,062,094
|
83,544,731
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
28,847,527
|
27,074,158
|
24,910,885
|
23,084,891
|
24,938,435
|
I. Nợ ngắn hạn
|
11,015,038
|
10,866,851
|
10,368,071
|
9,652,536
|
11,925,529
|
1. Vay và nợ ngắn
|
3,772,260
|
2,661,903
|
2,817,046
|
3,002,625
|
4,132,936
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
853,857
|
852,576
|
916,527
|
931,394
|
984,945
|
4. Người mua trả tiền trước
|
528,183
|
469,088
|
524,589
|
518,634
|
623,788
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
539,251
|
515,704
|
617,264
|
541,785
|
774,085
|
6. Phải trả người lao động
|
1,491,906
|
2,045,873
|
1,431,389
|
1,571,453
|
2,064,836
|
7. Chi phí phải trả
|
398,369
|
473,482
|
431,790
|
384,394
|
526,370
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,955,585
|
2,027,817
|
1,637,475
|
1,029,349
|
1,171,028
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
22,025
|
21,819
|
2,945
|
7
|
1,040
|
II. Nợ dài hạn
|
17,832,489
|
16,207,307
|
14,542,814
|
13,432,355
|
13,012,906
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
343,771
|
376,847
|
244,686
|
213,054
|
262,571
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
8,335,214
|
6,343,544
|
4,595,716
|
3,577,280
|
2,910,887
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
4,291
|
4,291
|
4,291
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
51,430,652
|
51,940,039
|
53,466,045
|
54,977,203
|
58,606,296
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
51,388,663
|
51,849,201
|
53,391,769
|
54,936,298
|
58,557,310
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
40,000,000
|
40,000,000
|
40,000,000
|
40,000,000
|
40,000,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
128,490
|
153,450
|
198,838
|
325,833
|
325,833
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
10,591
|
10,591
|
10,591
|
10,591
|
10,591
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-71,832
|
-960
|
-960
|
-960
|
-960
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-1,576,526
|
-1,577,765
|
-1,574,186
|
-1,574,186
|
-1,574,186
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
1,027,509
|
446,867
|
253,778
|
460,661
|
1,345,426
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
3,445,110
|
4,133,368
|
5,089,161
|
5,408,494
|
6,622,290
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
6,986
|
1,265
|
253
|
253
|
253
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4,574,989
|
4,631,591
|
4,981,452
|
5,187,395
|
6,385,238
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
41,989
|
90,838
|
74,277
|
40,905
|
48,986
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,133,690
|
1,496,787
|
1,665,441
|
1,331,354
|
1,286,780
|
2. Nguồn kinh phí
|
-103,763
|
-37,991
|
-37,850
|
-53,805
|
-34,794
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
145,752
|
128,829
|
112,126
|
94,710
|
83,780
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
3,843,345
|
4,050,794
|
4,432,842
|
5,118,216
|
5,442,826
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
80,278,179
|
79,014,198
|
78,376,930
|
78,062,094
|
83,544,731
|