単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 26,389,807 25,372,516 22,109,516 26,279,406 29,388,286
Các khoản giảm trừ doanh thu 39,399 57,317 29,627 25,073 21,259
Doanh thu thuần 26,350,407 25,315,199 22,079,890 26,254,333 29,367,027
Giá vốn hàng bán 18,653,239 19,105,660 17,330,527 19,346,189 20,791,235
Lợi nhuận gộp 7,697,168 6,209,539 4,749,362 6,908,144 8,575,792
Doanh thu hoạt động tài chính 812,414 916,277 1,186,136 1,065,396 1,073,565
Chi phí tài chính 699,910 698,872 530,446 439,464 312,074
Trong đó: Chi phí lãi vay 582,154 501,299 442,654 359,614 242,815
Chi phí bán hàng 510,166 592,673 590,377 550,824 485,161
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,766,107 1,746,731 1,869,303 2,143,451 2,759,375
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,815,229 4,386,219 2,743,915 5,001,209 6,282,440
Thu nhập khác 1,153,291 1,779,017 1,661,372 1,362,555 1,924,760
Chi phí khác 632,004 428,033 281,479 447,872 663,913
Lợi nhuận khác 521,288 1,350,984 1,379,893 914,683 1,260,847
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 281,831 298,679 -201,456 161,409 189,693
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,336,517 5,737,203 4,123,808 5,915,892 7,543,288
Chi phí thuế TNDN hiện hành 867,738 955,123 700,538 971,047 1,221,475
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -133,586 -15,809 53,322 -158,627 63,951
Chi phí thuế TNDN 734,152 939,314 753,860 812,420 1,285,426
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,602,365 4,797,889 3,369,948 5,103,472 6,257,862
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,346,515 978,954 784,719 890,152 728,112
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,255,850 3,818,935 2,585,229 4,213,320 5,529,750
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)