単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,318,340 5,681,992 6,017,859 9,296,201 8,518,897
Các khoản giảm trừ doanh thu 17,751 5,031 1,188 1,798 13,242
Doanh thu thuần 9,300,589 5,676,962 6,016,672 9,294,403 8,505,655
Giá vốn hàng bán 6,224,831 4,039,982 4,390,194 6,646,111 6,023,205
Lợi nhuận gộp 3,075,758 1,636,980 1,626,478 2,648,292 2,482,450
Doanh thu hoạt động tài chính 377,637 236,899 323,776 265,241 335,818
Chi phí tài chính 102,642 84,194 77,390 66,916 81,319
Trong đó: Chi phí lãi vay 93,777 69,401 67,716 58,281 48,454
Chi phí bán hàng 186,084 93,938 108,982 133,345 154,067
Chi phí quản lý doanh nghiệp 836,932 420,642 532,607 579,169 1,228,583
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,431,517 1,285,802 1,287,062 2,159,850 1,413,877
Thu nhập khác 499,712 363,062 614,657 574,156 396,425
Chi phí khác 224,436 84,625 64,272 115,073 403,026
Lợi nhuận khác 275,277 278,437 550,385 459,083 -6,601
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 103,779 10,698 55,786 25,746 59,579
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,706,794 1,564,239 1,837,447 2,618,933 1,407,276
Chi phí thuế TNDN hiện hành 414,804 235,277 301,651 393,620 289,806
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -106,082 -26,817 12,147 38,032 -18,505
Chi phí thuế TNDN 308,722 208,460 313,797 431,651 271,301
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,398,071 1,355,779 1,523,650 2,187,281 1,135,975
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 424,938 171,131 119,678 290,018 134,947
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,973,133 1,184,648 1,403,972 1,897,263 1,001,028
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)