単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,296,201 8,518,897 8,850,107 7,099,473 9,507,594
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,798 13,242 4,950 2,113 1,176
Doanh thu thuần 9,294,403 8,505,655 8,845,157 7,097,361 9,506,418
Giá vốn hàng bán 6,646,111 6,023,205 6,508,468 4,930,643 6,580,203
Lợi nhuận gộp 2,648,292 2,482,450 2,336,689 2,166,717 2,926,216
Doanh thu hoạt động tài chính 265,241 335,818 259,965 524,055 484,123
Chi phí tài chính 66,916 81,319 57,572 49,250 75,645
Trong đó: Chi phí lãi vay 58,281 48,454 30,324 37,655 50,785
Chi phí bán hàng 133,345 154,067 116,379 105,135 118,652
Chi phí quản lý doanh nghiệp 579,169 1,228,583 529,712 881,341 842,058
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,159,850 1,413,877 1,923,314 1,750,107 2,425,367
Thu nhập khác 574,156 396,425 1,133,686 1,429,574 2,353,127
Chi phí khác 115,073 403,026 96,105 106,129 355,375
Lợi nhuận khác 459,083 -6,601 1,037,581 1,323,445 1,997,751
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 25,746 59,579 30,324 95,060 51,383
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,618,933 1,407,276 2,960,895 3,073,552 4,423,118
Chi phí thuế TNDN hiện hành 393,620 289,806 453,651 511,566 709,948
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 38,032 -18,505 -6,138 5,614 34,281
Chi phí thuế TNDN 431,651 271,301 447,513 517,179 744,228
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,187,281 1,135,975 2,513,382 2,556,373 3,678,890
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 290,018 134,947 262,631 267,628 342,981
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,897,263 1,001,028 2,250,752 2,288,745 3,335,909
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)