単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,681,992 6,017,859 9,296,201 8,518,897 8,850,107
Các khoản giảm trừ doanh thu 5,031 1,188 1,798 13,242 4,950
Doanh thu thuần 5,676,962 6,016,672 9,294,403 8,505,655 8,845,157
Giá vốn hàng bán 4,039,982 4,390,194 6,646,111 6,023,205 6,508,468
Lợi nhuận gộp 1,636,980 1,626,478 2,648,292 2,482,450 2,336,689
Doanh thu hoạt động tài chính 236,899 323,776 265,241 335,818 259,965
Chi phí tài chính 84,194 77,390 66,916 81,319 57,572
Trong đó: Chi phí lãi vay 69,401 67,716 58,281 48,454 30,324
Chi phí bán hàng 93,938 108,982 133,345 154,067 116,379
Chi phí quản lý doanh nghiệp 420,642 532,607 579,169 1,228,583 529,712
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,285,802 1,287,062 2,159,850 1,413,877 1,923,314
Thu nhập khác 363,062 614,657 574,156 396,425 1,133,686
Chi phí khác 84,625 64,272 115,073 403,026 96,105
Lợi nhuận khác 278,437 550,385 459,083 -6,601 1,037,581
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 10,698 55,786 25,746 59,579 30,324
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,564,239 1,837,447 2,618,933 1,407,276 2,960,895
Chi phí thuế TNDN hiện hành 235,277 301,651 393,620 289,806 453,651
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -26,817 12,147 38,032 -18,505 -6,138
Chi phí thuế TNDN 208,460 313,797 431,651 271,301 447,513
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,355,779 1,523,650 2,187,281 1,135,975 2,513,382
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 171,131 119,678 290,018 134,947 262,631
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,184,648 1,403,972 1,897,263 1,001,028 2,250,752
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)