|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
9,296,201
|
8,518,897
|
8,850,107
|
7,099,473
|
9,507,594
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,798
|
13,242
|
4,950
|
2,113
|
1,176
|
|
Doanh thu thuần
|
9,294,403
|
8,505,655
|
8,845,157
|
7,097,361
|
9,506,418
|
|
Giá vốn hàng bán
|
6,646,111
|
6,023,205
|
6,508,468
|
4,930,643
|
6,580,203
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,648,292
|
2,482,450
|
2,336,689
|
2,166,717
|
2,926,216
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
265,241
|
335,818
|
259,965
|
524,055
|
484,123
|
|
Chi phí tài chính
|
66,916
|
81,319
|
57,572
|
49,250
|
75,645
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
58,281
|
48,454
|
30,324
|
37,655
|
50,785
|
|
Chi phí bán hàng
|
133,345
|
154,067
|
116,379
|
105,135
|
118,652
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
579,169
|
1,228,583
|
529,712
|
881,341
|
842,058
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,159,850
|
1,413,877
|
1,923,314
|
1,750,107
|
2,425,367
|
|
Thu nhập khác
|
574,156
|
396,425
|
1,133,686
|
1,429,574
|
2,353,127
|
|
Chi phí khác
|
115,073
|
403,026
|
96,105
|
106,129
|
355,375
|
|
Lợi nhuận khác
|
459,083
|
-6,601
|
1,037,581
|
1,323,445
|
1,997,751
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
25,746
|
59,579
|
30,324
|
95,060
|
51,383
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,618,933
|
1,407,276
|
2,960,895
|
3,073,552
|
4,423,118
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
393,620
|
289,806
|
453,651
|
511,566
|
709,948
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
38,032
|
-18,505
|
-6,138
|
5,614
|
34,281
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
431,651
|
271,301
|
447,513
|
517,179
|
744,228
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,187,281
|
1,135,975
|
2,513,382
|
2,556,373
|
3,678,890
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
290,018
|
134,947
|
262,631
|
267,628
|
342,981
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,897,263
|
1,001,028
|
2,250,752
|
2,288,745
|
3,335,909
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|