単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7,717,065 9,318,340 5,681,992 6,017,859 9,296,201
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,291 17,751 5,031 1,188 1,798
Doanh thu thuần 7,715,774 9,300,589 5,676,962 6,016,672 9,294,403
Giá vốn hàng bán 6,120,216 6,224,831 4,039,982 4,390,194 6,646,111
Lợi nhuận gộp 1,595,557 3,075,758 1,636,980 1,626,478 2,648,292
Doanh thu hoạt động tài chính 226,341 377,637 236,899 323,776 265,241
Chi phí tài chính 90,612 102,642 84,194 77,390 66,916
Trong đó: Chi phí lãi vay 81,288 93,777 69,401 67,716 58,281
Chi phí bán hàng 149,742 186,084 93,938 108,982 133,345
Chi phí quản lý doanh nghiệp 511,328 836,932 420,642 532,607 579,169
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,074,842 2,431,517 1,285,802 1,287,062 2,159,850
Thu nhập khác 323,620 499,712 363,062 614,657 574,156
Chi phí khác 92,055 224,436 84,625 64,272 115,073
Lợi nhuận khác 231,564 275,277 278,437 550,385 459,083
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 4,626 103,779 10,698 55,786 25,746
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,306,407 2,706,794 1,564,239 1,837,447 2,618,933
Chi phí thuế TNDN hiện hành 240,800 414,804 235,277 301,651 393,620
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -55,114 -106,082 -26,817 12,147 38,032
Chi phí thuế TNDN 185,686 308,722 208,460 313,797 431,651
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,120,720 2,398,071 1,355,779 1,523,650 2,187,281
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 176,936 424,938 171,131 119,678 290,018
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 943,784 1,973,133 1,184,648 1,403,972 1,897,263
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)