|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5,681,992
|
6,017,859
|
9,296,201
|
8,518,897
|
8,850,107
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5,031
|
1,188
|
1,798
|
13,242
|
4,950
|
|
Doanh thu thuần
|
5,676,962
|
6,016,672
|
9,294,403
|
8,505,655
|
8,845,157
|
|
Giá vốn hàng bán
|
4,039,982
|
4,390,194
|
6,646,111
|
6,023,205
|
6,508,468
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,636,980
|
1,626,478
|
2,648,292
|
2,482,450
|
2,336,689
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
236,899
|
323,776
|
265,241
|
335,818
|
259,965
|
|
Chi phí tài chính
|
84,194
|
77,390
|
66,916
|
81,319
|
57,572
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
69,401
|
67,716
|
58,281
|
48,454
|
30,324
|
|
Chi phí bán hàng
|
93,938
|
108,982
|
133,345
|
154,067
|
116,379
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
420,642
|
532,607
|
579,169
|
1,228,583
|
529,712
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,285,802
|
1,287,062
|
2,159,850
|
1,413,877
|
1,923,314
|
|
Thu nhập khác
|
363,062
|
614,657
|
574,156
|
396,425
|
1,133,686
|
|
Chi phí khác
|
84,625
|
64,272
|
115,073
|
403,026
|
96,105
|
|
Lợi nhuận khác
|
278,437
|
550,385
|
459,083
|
-6,601
|
1,037,581
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
10,698
|
55,786
|
25,746
|
59,579
|
30,324
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,564,239
|
1,837,447
|
2,618,933
|
1,407,276
|
2,960,895
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
235,277
|
301,651
|
393,620
|
289,806
|
453,651
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-26,817
|
12,147
|
38,032
|
-18,505
|
-6,138
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
208,460
|
313,797
|
431,651
|
271,301
|
447,513
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,355,779
|
1,523,650
|
2,187,281
|
1,135,975
|
2,513,382
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
171,131
|
119,678
|
290,018
|
134,947
|
262,631
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,184,648
|
1,403,972
|
1,897,263
|
1,001,028
|
2,250,752
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|