単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2,702,680 1,407,276 2,960,895 3,073,552 4,423,118
2. Điều chỉnh cho các khoản 194,705 977,213 -138,577 29,032 215,652
- Khấu hao TSCĐ 749,148 1,235,117 672,468 743,680 799,389
- Các khoản dự phòng -4,260 96,128 17,657 -49,215 -6,533
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -15,677 27,480 -4,720 -5,570 -4,263
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -530,801 -382,674 -958,627 -1,032,632 -919,486
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 58,281 48,454 40,517 37,655 50,785
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -61,986 -47,293 94,128 335,113 295,760
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2,897,385 2,384,489 2,822,318 3,102,584 4,638,770
- Tăng, giảm các khoản phải thu -98,791 -278,538 -734,550 -1,031,622 335,907
- Tăng, giảm hàng tồn kho 150,029 -1,536,202 2,339,540 167,810 -710,449
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 636,538 2,517,266 -1,047,507 274,556 1,390,197
- Tăng giảm chi phí trả trước 265,355 -16,046 -45,693 -378,292 84,927
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -17,490 -107,139 -31,774 -40,382 -63,253
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -217,839 -405,957 -487,645 -192,414 -452,065
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 136,924 71,801 379,470 817,090 -955,156
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -84,820 -142,641 -567,655 -194,219 -139,249
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 3,667,291 2,487,033 2,626,504 2,525,112 4,129,630
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -137,228 -418,014 -209,899 -355,032 -365,961
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 143,486 519,794 547,454 382,673 603,431
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -3,366,624 -4,152,636 -5,827,077 -7,658,753 -7,068,030
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 2,876,810 3,532,898 3,560,412 4,080,554 4,132,250
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -5,000 -500
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 2,527 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 523,022 341,652 308,614 472,406 729,249
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 39,466 -173,779 -1,620,496 -3,083,151 -1,969,560
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 62,411 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 777,611 1,352,270 618,176 896,498 1,040,174
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,479,863 -1,333,584 -966,126 -921,701 -957,682
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -292 -46 -93 -107 -89
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -306,279 -1,694,961 -15,037 -20,973 -68,995
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -1,946,411 -1,676,320 -363,080 -46,282 13,408
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,760,346 636,934 642,927 -604,322 2,173,477
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5,546,184 7,488,462 8,237,433 8,927,732 7,863,960
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 181,932 -238,520 47,372 -50,895 -109,099
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 7,488,462 7,886,876 8,927,732 8,272,516 9,928,338