単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,840,720 2,293,112 2,475,485 1,563,782 1,771,818
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,045,047 929,087 856,731 533,595 817,497
1. Tiền 637,047 417,656 650,481 431,345 772,697
2. Các khoản tương đương tiền 408,000 511,431 206,250 102,250 44,800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 70,500 75,500 37,500 54,000 195,901
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 506,961 1,032,224 1,351,694 718,425 496,103
1. Phải thu khách hàng 329,510 418,342 403,063 403,408 341,695
2. Trả trước cho người bán 19,404 399,611 765,343 54,954 17,541
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 160,120 148,412 120,430 197,236 177,038
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -40,073 -40,142 -40,142 -40,172 -40,172
IV. Tổng hàng tồn kho 69,931 154,418 137,626 155,247 163,093
1. Hàng tồn kho 69,931 154,418 137,626 155,247 163,093
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 148,280 101,883 91,934 102,515 99,224
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 27,039 9,104 13,645 8,856 17,114
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 121,175 92,733 78,249 93,615 82,000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 66 45 40 43 110
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 5,998,243 5,835,980 5,789,768 7,149,833 7,161,511
I. Các khoản phải thu dài hạn 112,905 112,905 112,905 781,796 781,796
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 112,905 112,905 112,905 781,796 781,796
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5,134,097 4,942,935 4,795,045 5,084,776 4,931,193
1. Tài sản cố định hữu hình 4,949,491 4,805,909 4,681,593 4,992,744 4,862,551
- Nguyên giá 6,778,857 6,782,662 6,789,802 7,211,008 7,219,710
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,829,366 -1,976,753 -2,108,209 -2,218,264 -2,357,159
2. Tài sản cố định thuê tài chính 180,916 133,650 110,391 89,278 66,027
- Nguyên giá 490,611 444,162 444,162 443,991 443,991
- Giá trị hao mòn lũy kế -309,695 -310,512 -333,772 -354,712 -377,963
3. Tài sản cố định vô hình 3,690 3,376 3,062 2,753 2,615
- Nguyên giá 16,357 16,357 16,357 16,357 16,507
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,668 -12,982 -13,295 -13,604 -13,893
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 15,407 14,935 14,464 13,992
- Nguyên giá 0 25,000 25,000 25,000 25,000
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -9,593 -10,065 -10,536 -11,008
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 179,145 183,278 191,850 599,957 747,177
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 158,694 162,827 171,399 579,507 726,596
3. Đầu tư dài hạn khác 20,451 20,451 20,451 20,450 20,580
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 513,464 535,522 585,372 620,019 686,409
1. Chi phí trả trước dài hạn 513,464 535,522 585,372 620,019 686,409
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,838,963 8,129,091 8,265,253 8,713,615 8,933,330
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,339,172 3,318,905 3,230,434 3,318,812 2,893,950
I. Nợ ngắn hạn 1,305,128 1,450,543 1,479,053 1,513,930 1,373,655
1. Vay và nợ ngắn 571,723 634,754 640,115 711,045 745,457
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 200,320 252,414 245,458 274,899 231,889
4. Người mua trả tiền trước 13,823 2,933 29,592 4,099 12,459
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 70,690 163,201 184,867 183,968 84,275
6. Phải trả người lao động 21,030 41,056 53,445 48,482 19,270
7. Chi phí phải trả 155,531 59,943 45,535 44,520 34,917
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 111,815 101,050 98,970 60,847 64,584
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 11,629 13,676 11,589 15,892 15,768
II. Nợ dài hạn 2,034,043 1,868,362 1,751,380 1,804,882 1,520,295
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 309,798 309,798 309,798 315,726 1,184,405
4. Vay và nợ dài hạn 1,724,245 1,558,564 1,441,582 1,489,157 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4,499,791 4,810,186 5,034,820 5,394,803 6,039,379
I. Vốn chủ sở hữu 4,499,791 4,810,186 5,034,820 5,394,803 6,039,379
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,298,944 1,298,944 1,688,612 1,688,612 1,858,404
2. Thặng dư vốn cổ phần 309,127 305,685 305,685 305,685 429,545
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 404,250 404,250 404,250 404,250
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 824,128 791,503 791,503 791,503 791,503
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,287,044 1,225,589 1,011,654 1,319,269 1,619,231
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 112,992 164,674 162,620 161,813 149,174
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 780,548 784,215 833,116 885,483 936,446
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,838,963 8,129,091 8,265,253 8,713,615 8,933,330