|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,752,821
|
1,840,720
|
2,293,112
|
2,475,485
|
1,563,782
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
921,890
|
1,045,047
|
929,087
|
856,731
|
533,595
|
|
1. Tiền
|
514,890
|
637,047
|
417,656
|
650,481
|
431,345
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
407,000
|
408,000
|
511,431
|
206,250
|
102,250
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
70,500
|
70,500
|
75,500
|
37,500
|
54,000
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
504,420
|
506,961
|
1,032,224
|
1,351,694
|
718,425
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
332,294
|
329,510
|
418,342
|
403,063
|
403,408
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
14,323
|
19,404
|
399,611
|
765,343
|
54,954
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
160,083
|
160,120
|
148,412
|
120,430
|
197,236
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-40,280
|
-40,073
|
-40,142
|
-40,142
|
-40,172
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
87,782
|
69,931
|
154,418
|
137,626
|
155,247
|
|
1. Hàng tồn kho
|
87,782
|
69,931
|
154,418
|
137,626
|
155,247
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
168,230
|
148,280
|
101,883
|
91,934
|
102,515
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
26,521
|
27,039
|
9,104
|
13,645
|
8,856
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
141,589
|
121,175
|
92,733
|
78,249
|
93,615
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
120
|
66
|
45
|
40
|
43
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
5,536,686
|
5,998,243
|
5,835,980
|
5,789,768
|
7,149,833
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
112,905
|
112,905
|
112,905
|
112,905
|
781,796
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
112,905
|
112,905
|
112,905
|
112,905
|
781,796
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
4,774,994
|
5,134,097
|
4,942,935
|
4,795,045
|
5,084,776
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4,566,481
|
4,949,491
|
4,805,909
|
4,681,593
|
4,992,744
|
|
- Nguyên giá
|
6,273,980
|
6,778,857
|
6,782,662
|
6,789,802
|
7,211,008
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,707,499
|
-1,829,366
|
-1,976,753
|
-2,108,209
|
-2,218,264
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
204,654
|
180,916
|
133,650
|
110,391
|
89,278
|
|
- Nguyên giá
|
490,768
|
490,611
|
444,162
|
444,162
|
443,991
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-286,114
|
-309,695
|
-310,512
|
-333,772
|
-354,712
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,859
|
3,690
|
3,376
|
3,062
|
2,753
|
|
- Nguyên giá
|
16,213
|
16,357
|
16,357
|
16,357
|
16,357
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,354
|
-12,668
|
-12,982
|
-13,295
|
-13,604
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
15,407
|
14,935
|
14,464
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
25,000
|
25,000
|
25,000
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-9,593
|
-10,065
|
-10,536
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
173,753
|
179,145
|
183,278
|
191,850
|
599,957
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
153,302
|
158,694
|
162,827
|
171,399
|
579,507
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
20,451
|
20,451
|
20,451
|
20,451
|
20,450
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
454,223
|
513,464
|
535,522
|
585,372
|
620,019
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
381,930
|
513,464
|
535,522
|
585,372
|
620,019
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
72,293
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,289,507
|
7,838,963
|
8,129,091
|
8,265,253
|
8,713,615
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3,317,814
|
3,339,172
|
3,318,905
|
3,230,434
|
3,318,812
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,210,079
|
1,305,128
|
1,450,543
|
1,479,053
|
1,513,930
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
532,321
|
571,723
|
634,754
|
640,115
|
711,045
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
205,593
|
200,320
|
252,414
|
245,458
|
274,899
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7,277
|
13,823
|
2,933
|
29,592
|
4,099
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
108,181
|
70,690
|
163,201
|
184,867
|
183,968
|
|
6. Phải trả người lao động
|
42,939
|
21,030
|
41,056
|
53,445
|
48,482
|
|
7. Chi phí phải trả
|
58,858
|
155,531
|
59,943
|
45,535
|
44,520
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
109,316
|
111,815
|
101,050
|
98,970
|
60,847
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
9,904
|
11,629
|
13,676
|
11,589
|
15,892
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,107,735
|
2,034,043
|
1,868,362
|
1,751,380
|
1,804,882
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
309,798
|
309,798
|
309,798
|
309,798
|
315,726
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,797,937
|
1,724,245
|
1,558,564
|
1,441,582
|
1,489,157
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3,971,693
|
4,499,791
|
4,810,186
|
5,034,820
|
5,394,803
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,971,693
|
4,499,791
|
4,810,186
|
5,034,820
|
5,394,803
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,213,431
|
1,298,944
|
1,298,944
|
1,688,612
|
1,688,612
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
191,641
|
309,127
|
305,685
|
305,685
|
305,685
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
404,250
|
404,250
|
404,250
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
818,632
|
824,128
|
791,503
|
791,503
|
791,503
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,053,224
|
1,287,044
|
1,225,589
|
1,011,654
|
1,319,269
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
115,115
|
112,992
|
164,674
|
162,620
|
161,813
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
694,766
|
780,548
|
784,215
|
833,116
|
885,483
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,289,507
|
7,838,963
|
8,129,091
|
8,265,253
|
8,713,615
|