単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 694,952 1,287,238 1,744,507 1,600,184 1,752,840
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 221,024 484,732 415,481 245,416 921,890
1. Tiền 120,845 207,481 290,981 122,266 514,890
2. Các khoản tương đương tiền 100,179 277,251 124,500 123,150 407,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 79,993 87,373 140,099 72,500 70,500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 307,577 633,042 978,676 1,005,171 504,420
1. Phải thu khách hàng 147,334 233,995 238,251 228,003 332,294
2. Trả trước cho người bán 8,218 209,432 321,203 439,869 14,323
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 133,450 154,661 371,210 289,491 160,083
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,425 -2,046 -1,988 -2,192 -40,280
IV. Tổng hàng tồn kho 45,700 48,420 78,440 97,131 87,782
1. Hàng tồn kho 45,700 48,420 78,440 97,131 87,782
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 40,657 33,671 131,811 179,965 168,248
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,562 12,070 12,366 15,777 26,522
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 35,096 21,601 101,731 125,141 141,589
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 17,715 39,047 138
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,399,600 1,945,107 3,304,913 3,758,766 5,536,685
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 74 112,894 113,018 112,905
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 74 112,894 113,018 112,905
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,098,459 1,535,891 2,744,063 3,117,716 4,774,994
1. Tài sản cố định hữu hình 1,075,082 1,292,857 2,406,763 2,868,563 4,566,481
- Nguyên giá 1,784,984 2,105,357 3,450,371 4,197,229 6,273,980
- Giá trị hao mòn lũy kế -709,902 -812,500 -1,043,608 -1,328,665 -1,707,499
2. Tài sản cố định thuê tài chính 20,759 239,099 333,830 245,994 204,654
- Nguyên giá 25,419 267,490 439,180 439,180 490,768
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,660 -28,391 -105,350 -193,186 -286,114
3. Tài sản cố định vô hình 2,618 3,935 3,470 3,158 3,859
- Nguyên giá 11,755 13,555 14,156 14,438 16,213
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,137 -9,620 -10,686 -11,280 -12,354
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 50,449 147,762 140,466 155,416 173,753
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 39,998 127,311 120,015 134,965 153,302
3. Đầu tư dài hạn khác 10,451 20,451 20,451 20,451 20,451
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 250,025 254,812 262,074 342,448 381,929
1. Chi phí trả trước dài hạn 250,025 254,812 262,074 342,448 381,929
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 72,293
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,094,551 3,232,345 5,049,419 5,358,949 7,289,525
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 758,755 1,330,315 2,162,499 2,188,204 3,317,832
I. Nợ ngắn hạn 320,362 620,604 910,335 937,259 1,210,097
1. Vay và nợ ngắn 111,326 233,809 317,707 394,192 532,321
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 85,352 78,862 148,427 155,454 205,593
4. Người mua trả tiền trước 1,037 764 1,359 976 7,277
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16,649 53,141 117,649 96,947 108,199
6. Phải trả người lao động 19,512 28,715 39,029 31,759 42,939
7. Chi phí phải trả 10,550 28,862 34,213 18,766 58,858
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 45,993 142,815 169,312 108,246 109,316
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,648 2,648 2,648 2,648 9,904
II. Nợ dài hạn 438,392 709,712 1,252,163 1,250,945 2,107,735
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 90,000 151,000 247,740 257,625 309,798
4. Vay và nợ dài hạn 348,392 558,712 1,004,423 992,608 1,797,937
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,335,797 1,902,030 2,886,921 3,170,746 3,971,693
I. Vốn chủ sở hữu 1,335,797 1,902,030 2,886,921 3,170,746 3,971,693
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 487,828 487,828 703,447 1,055,169 1,213,431
2. Thặng dư vốn cổ phần 115,607 191,641 191,641 191,641 191,641
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -22,905 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 235,778 280,492 390,549 663,574 818,632
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 252,444 591,761 1,025,370 750,545 1,053,224
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 25,362 35,806 67,504 123,963 115,115
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 267,046 350,308 575,914 509,817 694,766
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,094,551 3,232,345 5,049,419 5,358,949 7,289,525