TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
694,952
|
1,287,238
|
1,744,507
|
1,600,184
|
1,752,840
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
221,024
|
484,732
|
415,481
|
245,416
|
921,890
|
1. Tiền
|
120,845
|
207,481
|
290,981
|
122,266
|
514,890
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
100,179
|
277,251
|
124,500
|
123,150
|
407,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
79,993
|
87,373
|
140,099
|
72,500
|
70,500
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
307,577
|
633,042
|
978,676
|
1,005,171
|
504,420
|
1. Phải thu khách hàng
|
147,334
|
233,995
|
238,251
|
228,003
|
332,294
|
2. Trả trước cho người bán
|
8,218
|
209,432
|
321,203
|
439,869
|
14,323
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
133,450
|
154,661
|
371,210
|
289,491
|
160,083
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,425
|
-2,046
|
-1,988
|
-2,192
|
-40,280
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
45,700
|
48,420
|
78,440
|
97,131
|
87,782
|
1. Hàng tồn kho
|
45,700
|
48,420
|
78,440
|
97,131
|
87,782
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
40,657
|
33,671
|
131,811
|
179,965
|
168,248
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,562
|
12,070
|
12,366
|
15,777
|
26,522
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
35,096
|
21,601
|
101,731
|
125,141
|
141,589
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
17,715
|
39,047
|
138
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,399,600
|
1,945,107
|
3,304,913
|
3,758,766
|
5,536,685
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
74
|
112,894
|
113,018
|
112,905
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
74
|
112,894
|
113,018
|
112,905
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
1,098,459
|
1,535,891
|
2,744,063
|
3,117,716
|
4,774,994
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,075,082
|
1,292,857
|
2,406,763
|
2,868,563
|
4,566,481
|
- Nguyên giá
|
1,784,984
|
2,105,357
|
3,450,371
|
4,197,229
|
6,273,980
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-709,902
|
-812,500
|
-1,043,608
|
-1,328,665
|
-1,707,499
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
20,759
|
239,099
|
333,830
|
245,994
|
204,654
|
- Nguyên giá
|
25,419
|
267,490
|
439,180
|
439,180
|
490,768
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,660
|
-28,391
|
-105,350
|
-193,186
|
-286,114
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,618
|
3,935
|
3,470
|
3,158
|
3,859
|
- Nguyên giá
|
11,755
|
13,555
|
14,156
|
14,438
|
16,213
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,137
|
-9,620
|
-10,686
|
-11,280
|
-12,354
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
50,449
|
147,762
|
140,466
|
155,416
|
173,753
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
39,998
|
127,311
|
120,015
|
134,965
|
153,302
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
10,451
|
20,451
|
20,451
|
20,451
|
20,451
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
250,025
|
254,812
|
262,074
|
342,448
|
381,929
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
250,025
|
254,812
|
262,074
|
342,448
|
381,929
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
72,293
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,094,551
|
3,232,345
|
5,049,419
|
5,358,949
|
7,289,525
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
758,755
|
1,330,315
|
2,162,499
|
2,188,204
|
3,317,832
|
I. Nợ ngắn hạn
|
320,362
|
620,604
|
910,335
|
937,259
|
1,210,097
|
1. Vay và nợ ngắn
|
111,326
|
233,809
|
317,707
|
394,192
|
532,321
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
85,352
|
78,862
|
148,427
|
155,454
|
205,593
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,037
|
764
|
1,359
|
976
|
7,277
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
16,649
|
53,141
|
117,649
|
96,947
|
108,199
|
6. Phải trả người lao động
|
19,512
|
28,715
|
39,029
|
31,759
|
42,939
|
7. Chi phí phải trả
|
10,550
|
28,862
|
34,213
|
18,766
|
58,858
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
45,993
|
142,815
|
169,312
|
108,246
|
109,316
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2,648
|
2,648
|
2,648
|
2,648
|
9,904
|
II. Nợ dài hạn
|
438,392
|
709,712
|
1,252,163
|
1,250,945
|
2,107,735
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
90,000
|
151,000
|
247,740
|
257,625
|
309,798
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
348,392
|
558,712
|
1,004,423
|
992,608
|
1,797,937
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,335,797
|
1,902,030
|
2,886,921
|
3,170,746
|
3,971,693
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,335,797
|
1,902,030
|
2,886,921
|
3,170,746
|
3,971,693
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
487,828
|
487,828
|
703,447
|
1,055,169
|
1,213,431
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
115,607
|
191,641
|
191,641
|
191,641
|
191,641
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-22,905
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
235,778
|
280,492
|
390,549
|
663,574
|
818,632
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
252,444
|
591,761
|
1,025,370
|
750,545
|
1,053,224
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
25,362
|
35,806
|
67,504
|
123,963
|
115,115
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
267,046
|
350,308
|
575,914
|
509,817
|
694,766
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,094,551
|
3,232,345
|
5,049,419
|
5,358,949
|
7,289,525
|