|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,955,301
|
3,205,610
|
2,612,690
|
3,992,095
|
5,091,077
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
1,955,301
|
3,205,610
|
2,612,690
|
3,992,095
|
5,091,077
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,241,008
|
1,783,865
|
2,001,624
|
2,725,389
|
3,126,356
|
|
Lợi nhuận gộp
|
714,294
|
1,421,745
|
611,066
|
1,266,706
|
1,964,721
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
26,276
|
69,343
|
30,164
|
24,624
|
51,903
|
|
Chi phí tài chính
|
32,927
|
93,099
|
83,747
|
118,691
|
147,423
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
32,130
|
58,597
|
73,376
|
101,193
|
131,358
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
45,932
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
85,028
|
114,208
|
125,378
|
210,539
|
101,311
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
641,928
|
1,313,120
|
447,055
|
980,436
|
1,748,163
|
|
Thu nhập khác
|
23,096
|
2,376
|
14,143
|
7,630
|
8,053
|
|
Chi phí khác
|
2,707
|
32,886
|
11,154
|
10,777
|
32,680
|
|
Lợi nhuận khác
|
20,389
|
-30,509
|
2,989
|
-3,147
|
-24,627
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
19,313
|
29,339
|
14,950
|
18,337
|
26,205
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
662,317
|
1,282,611
|
450,044
|
977,289
|
1,723,536
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
111,702
|
231,623
|
92,219
|
177,063
|
322,641
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
111,702
|
231,623
|
92,219
|
177,063
|
322,641
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
550,615
|
1,050,988
|
357,825
|
800,226
|
1,400,895
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
105,102
|
221,730
|
-27,075
|
149,727
|
194,382
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
445,513
|
829,258
|
384,901
|
650,499
|
1,206,513
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|