単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,274,665 1,347,693 1,299,586 1,264,962 1,533,552
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 1,274,665 1,347,693 1,299,586 1,264,962 1,533,552
Giá vốn hàng bán 708,144 851,756 782,163 770,331 897,934
Lợi nhuận gộp 566,521 495,937 517,423 494,630 635,618
Doanh thu hoạt động tài chính 13,541 14,322 11,893 5,019 10,189
Chi phí tài chính 38,964 33,480 38,517 34,940 37,855
Trong đó: Chi phí lãi vay 31,265 30,318 34,595 32,605 33,574
Chi phí bán hàng 0 45,932
Chi phí quản lý doanh nghiệp 32,028 35,495 34,933 37,213
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 514,758 437,866 463,412 436,866 570,262
Thu nhập khác 203 1,420 4,484 87 270
Chi phí khác 2,244 4,176 25,250 1,133 -8,267
Lợi nhuận khác -2,041 -2,756 -20,766 -1,046 8,537
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 5,687 7,018 8,108 7,089 -477
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 512,717 435,109 442,646 435,820 578,798
Chi phí thuế TNDN hiện hành 98,361 82,160 82,664 84,862 112,143
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 98,361 82,160 82,664 84,862 112,143
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 414,356 352,950 359,983 350,958 466,655
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 52,738 48,901 52,368 50,962 94,552
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 361,618 304,049 307,615 299,995 372,103
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0