|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,347,693
|
1,299,586
|
1,264,962
|
1,533,552
|
1,419,309
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
1,347,693
|
1,299,586
|
1,264,962
|
1,533,552
|
1,419,309
|
|
Giá vốn hàng bán
|
851,756
|
782,163
|
770,331
|
897,934
|
915,015
|
|
Lợi nhuận gộp
|
495,937
|
517,423
|
494,630
|
635,618
|
504,294
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
14,322
|
11,893
|
5,019
|
10,189
|
11,151
|
|
Chi phí tài chính
|
33,480
|
38,517
|
34,940
|
37,855
|
32,245
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
30,318
|
34,595
|
32,605
|
33,574
|
30,865
|
|
Chi phí bán hàng
|
45,932
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
|
35,495
|
34,933
|
37,213
|
46,395
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
437,866
|
463,412
|
436,866
|
570,262
|
451,020
|
|
Thu nhập khác
|
1,420
|
4,484
|
87
|
270
|
949
|
|
Chi phí khác
|
4,176
|
25,250
|
1,133
|
-8,267
|
464
|
|
Lợi nhuận khác
|
-2,756
|
-20,766
|
-1,046
|
8,537
|
486
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
7,018
|
8,108
|
7,089
|
-477
|
14,215
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
435,109
|
442,646
|
435,820
|
578,798
|
451,505
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
82,160
|
82,664
|
84,862
|
112,143
|
85,532
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
82,160
|
82,664
|
84,862
|
112,143
|
85,532
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
352,950
|
359,983
|
350,958
|
466,655
|
365,973
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
48,901
|
52,368
|
50,962
|
94,552
|
37,455
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
304,049
|
307,615
|
299,995
|
372,103
|
328,519
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|