単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,347,693 1,299,586 1,264,962 1,533,552 1,419,309
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 1,347,693 1,299,586 1,264,962 1,533,552 1,419,309
Giá vốn hàng bán 851,756 782,163 770,331 897,934 915,015
Lợi nhuận gộp 495,937 517,423 494,630 635,618 504,294
Doanh thu hoạt động tài chính 14,322 11,893 5,019 10,189 11,151
Chi phí tài chính 33,480 38,517 34,940 37,855 32,245
Trong đó: Chi phí lãi vay 30,318 34,595 32,605 33,574 30,865
Chi phí bán hàng 45,932
Chi phí quản lý doanh nghiệp 35,495 34,933 37,213 46,395
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 437,866 463,412 436,866 570,262 451,020
Thu nhập khác 1,420 4,484 87 270 949
Chi phí khác 4,176 25,250 1,133 -8,267 464
Lợi nhuận khác -2,756 -20,766 -1,046 8,537 486
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 7,018 8,108 7,089 -477 14,215
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 435,109 442,646 435,820 578,798 451,505
Chi phí thuế TNDN hiện hành 82,160 82,664 84,862 112,143 85,532
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 82,160 82,664 84,862 112,143 85,532
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 352,950 359,983 350,958 466,655 365,973
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 48,901 52,368 50,962 94,552 37,455
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 304,049 307,615 299,995 372,103 328,519
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0