単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 512,717 435,109 442,646 435,820 578,798
2. Điều chỉnh cho các khoản 176,532 175,164 311,968 190,392 168,784
- Khấu hao TSCĐ 147,117 150,846 150,487 160,303 158,664
- Các khoản dự phòng 2,117 -2,087 4,333 -124 -12,908
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 2,613 6,511 -4,245 -1,208 1,127
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -6,580 -10,424 -3,098 -1,183 -11,673
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 31,265 30,318 34,595 32,605 33,574
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 129,894
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 689,248 480,379 754,614 626,212 747,583
- Tăng, giảm các khoản phải thu -462,329 -313,849 -205,210 180,371 -218,910
- Tăng, giảm hàng tồn kho -84,486 16,792 -17,622 -7,846 -37,657
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -343,597 333,119 -7,611 63,624 415,564
- Tăng giảm chi phí trả trước -4,742 -54,391 -29,858 -66,390 14,738
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -28,877 -35,671 -27,061 -40,637 -26,680
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -16,047 -64,049 -91,738 -183,892 -48,937
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 279,482
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4,697 -9,282 6,421 -12,393 -3,107
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 23,956 353,048 381,935 559,050 842,594
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 31,989 -363,302 -406,697 -56,728 -844,239
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 1,532 -1,532 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -5,000 41,000 113,500 -102,339 -44,035
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -68,000 10,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -400,000 -140,130 -59,870
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 1
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 7,205 9,527 2,430 1,183 1,987
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -33,806 -311,243 -692,298 -298,014 -936,157
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 25,000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 44,897 76,629 336,797 232,257 980,632
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -125,550 -162,241 -191,818 -183,373 -226,564
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -26,202 -27,231 -26,374 -25,816 -26,792
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 -129,894 -414,898
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -106,855 -112,843 -11,289 23,068 337,378
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -116,705 -71,038 -321,653 284,104 243,815
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,045,047 929,087 856,731 533,595 817,497
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 745 -1,318 -1,484 -202 -3,941
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 929,087 856,731 533,595 817,497 1,057,371