単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 977,289 333,064 512,717 435,109 442,646
2. Điều chỉnh cho các khoản 167,162 176,532 175,164 311,968
- Khấu hao TSCĐ 472,569 139,916 147,117 150,846 150,487
- Các khoản dự phòng 45,344 1,518 2,117 -2,087 4,333
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 12,774 -303 2,613 6,511 -4,245
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -15,813 -7,765 -6,580 -10,424 -3,098
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 101,193 33,797 31,265 30,318 34,595
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 129,894
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,593,355 500,227 689,248 480,379 754,614
- Tăng, giảm các khoản phải thu -70,617 59,409 -462,329 -313,849 -205,210
- Tăng, giảm hàng tồn kho 9,349 17,851 -84,486 16,792 -17,622
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 170,941 189,918 -343,597 333,119 -7,611
- Tăng giảm chi phí trả trước -51,278 -132,053 -4,742 -54,391 -29,858
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -83,966 -40,268 -28,877 -35,671 -27,061
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -117,037 -102,493 -16,047 -64,049 -91,738
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 279,482
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -45,447 -2,223 -4,697 -9,282 6,421
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1,405,300 490,368 23,956 353,048 381,935
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,698,209 -545,519 31,989 -363,302 -406,697
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 10,880 1,532 0 1,532 -1,532
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -70,500 -70,500 -5,000 41,000 113,500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 84,500 70,500 -68,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -400,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 1
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 13,043 7,361 7,205 9,527 2,430
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,660,286 -536,626 -33,806 -311,243 -692,298
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,481,510 335,229 44,897 76,629 336,797
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -452,191 -140,466 -125,550 -162,241 -191,818
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -99,474 -26,219 -26,202 -27,231 -26,374
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -16 0 0 -129,894
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 929,828 168,544 -106,855 -112,843 -11,289
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 674,842 122,286 -116,705 -71,038 -321,653
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 245,416 921,890 1,045,047 929,087 856,731
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1,631 872 745 -1,318 -1,484
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 921,890 1,045,047 929,087 856,731 533,595