単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 28,593 28,725 29,509 30,814 31,908
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,891 8,778 5,805 1,105 2,807
1. Tiền 1,891 1,278 1,805 1,105 2,807
2. Các khoản tương đương tiền 8,000 7,500 4,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 2,000 3,500 15,300 19,340
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 17,413 16,334 18,967 13,717 9,573
1. Phải thu khách hàng 14,015 13,810 15,102 11,842 9,033
2. Trả trước cho người bán 2,926 2,689 842 919 318
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 808 288 3,447 1,377 784
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -336 -453 -423 -421 -562
IV. Tổng hàng tồn kho 980 1,040 913 470 63
1. Hàng tồn kho 980 1,040 913 470 63
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 308 573 324 222 125
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 211 273 324 161 125
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 97 300 0 61 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 16,592 15,316 15,001 12,524 9,990
I. Các khoản phải thu dài hạn 1 1 1 1 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1 1 1 1 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 15,726 12,906 12,118 10,610 8,813
1. Tài sản cố định hữu hình 15,581 12,768 11,987 10,486 8,696
- Nguyên giá 42,796 37,823 39,628 40,420 34,103
- Giá trị hao mòn lũy kế -27,215 -25,055 -27,641 -29,934 -25,407
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 144 138 131 124 117
- Nguyên giá 285 285 285 285 285
- Giá trị hao mòn lũy kế -141 -148 -155 -162 -168
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 865 604 2,882 1,914 1,177
1. Chi phí trả trước dài hạn 865 604 2,882 1,914 1,177
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 45,184 44,041 44,510 43,338 41,898
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,230 3,148 3,681 4,896 3,241
I. Nợ ngắn hạn 4,230 3,148 3,681 4,896 3,241
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 1,000 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 894 880 1,462 1,744 770
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 261 75 249 61 369
6. Phải trả người lao động 2,212 1,864 1,270 1,558 1,884
7. Chi phí phải trả 336 68 70 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 407 183 616 521 207
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 40,955 40,892 40,829 38,442 38,657
I. Vốn chủ sở hữu 40,955 40,892 40,829 38,442 38,657
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 20,164 20,164 20,164 20,164 20,164
2. Thặng dư vốn cổ phần 11,521 11,521 11,521 11,521 11,521
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 8,510 8,510 8,510 8,510 8,510
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 760 697 634 -1,753 -1,537
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 119 78 14 12 11
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 45,184 44,041 44,510 43,338 41,898