TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
28,593
|
28,725
|
29,509
|
30,814
|
31,908
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9,891
|
8,778
|
5,805
|
1,105
|
2,807
|
1. Tiền
|
1,891
|
1,278
|
1,805
|
1,105
|
2,807
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
8,000
|
7,500
|
4,000
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
2,000
|
3,500
|
15,300
|
19,340
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
17,413
|
16,334
|
18,967
|
13,717
|
9,573
|
1. Phải thu khách hàng
|
14,015
|
13,810
|
15,102
|
11,842
|
9,033
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,926
|
2,689
|
842
|
919
|
318
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
808
|
288
|
3,447
|
1,377
|
784
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-336
|
-453
|
-423
|
-421
|
-562
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
980
|
1,040
|
913
|
470
|
63
|
1. Hàng tồn kho
|
980
|
1,040
|
913
|
470
|
63
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
308
|
573
|
324
|
222
|
125
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
211
|
273
|
324
|
161
|
125
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
97
|
300
|
0
|
61
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
16,592
|
15,316
|
15,001
|
12,524
|
9,990
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1
|
1
|
1
|
1
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1
|
1
|
1
|
1
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
15,726
|
12,906
|
12,118
|
10,610
|
8,813
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
15,581
|
12,768
|
11,987
|
10,486
|
8,696
|
- Nguyên giá
|
42,796
|
37,823
|
39,628
|
40,420
|
34,103
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-27,215
|
-25,055
|
-27,641
|
-29,934
|
-25,407
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
144
|
138
|
131
|
124
|
117
|
- Nguyên giá
|
285
|
285
|
285
|
285
|
285
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-141
|
-148
|
-155
|
-162
|
-168
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
865
|
604
|
2,882
|
1,914
|
1,177
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
865
|
604
|
2,882
|
1,914
|
1,177
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
45,184
|
44,041
|
44,510
|
43,338
|
41,898
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4,230
|
3,148
|
3,681
|
4,896
|
3,241
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,230
|
3,148
|
3,681
|
4,896
|
3,241
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
1,000
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
894
|
880
|
1,462
|
1,744
|
770
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
261
|
75
|
249
|
61
|
369
|
6. Phải trả người lao động
|
2,212
|
1,864
|
1,270
|
1,558
|
1,884
|
7. Chi phí phải trả
|
336
|
68
|
70
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
407
|
183
|
616
|
521
|
207
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
40,955
|
40,892
|
40,829
|
38,442
|
38,657
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
40,955
|
40,892
|
40,829
|
38,442
|
38,657
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
20,164
|
20,164
|
20,164
|
20,164
|
20,164
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
11,521
|
11,521
|
11,521
|
11,521
|
11,521
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
8,510
|
8,510
|
8,510
|
8,510
|
8,510
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
760
|
697
|
634
|
-1,753
|
-1,537
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
119
|
78
|
14
|
12
|
11
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
45,184
|
44,041
|
44,510
|
43,338
|
41,898
|