TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
30,804
|
27,376
|
28,640
|
29,339
|
31,879
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,105
|
817
|
819
|
1,060
|
2,807
|
1. Tiền
|
1,105
|
817
|
819
|
1,060
|
2,807
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
15,300
|
13,500
|
14,000
|
14,840
|
19,340
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
13,707
|
12,655
|
13,447
|
13,085
|
9,544
|
1. Phải thu khách hàng
|
11,842
|
9,487
|
13,008
|
10,578
|
9,033
|
2. Trả trước cho người bán
|
919
|
2,923
|
214
|
2,533
|
318
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,377
|
664
|
642
|
389
|
708
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-432
|
-418
|
-417
|
-414
|
-515
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
470
|
207
|
198
|
143
|
63
|
1. Hàng tồn kho
|
470
|
207
|
198
|
143
|
63
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
222
|
196
|
176
|
211
|
125
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
161
|
136
|
115
|
151
|
125
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
1
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
61
|
61
|
61
|
61
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
12,531
|
11,755
|
10,996
|
10,440
|
9,990
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1
|
1
|
1
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1
|
1
|
1
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
10,616
|
10,160
|
9,711
|
9,262
|
8,813
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10,492
|
10,038
|
9,591
|
9,143
|
8,696
|
- Nguyên giá
|
40,420
|
40,420
|
40,420
|
40,420
|
34,103
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-29,927
|
-30,381
|
-30,829
|
-31,276
|
-25,407
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
124
|
122
|
120
|
119
|
117
|
- Nguyên giá
|
285
|
285
|
285
|
285
|
285
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-162
|
-163
|
-165
|
-167
|
-168
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,914
|
1,594
|
1,284
|
1,178
|
1,177
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,914
|
1,594
|
1,284
|
1,178
|
1,177
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
43,334
|
39,132
|
39,636
|
39,779
|
41,869
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4,896
|
1,498
|
1,662
|
1,708
|
3,194
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,896
|
1,498
|
1,662
|
1,708
|
3,194
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
1,744
|
655
|
822
|
710
|
770
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
61
|
290
|
258
|
402
|
351
|
6. Phải trả người lao động
|
1,558
|
382
|
334
|
400
|
1,884
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
9
|
76
|
0
|
-29
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
521
|
150
|
160
|
185
|
207
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
38,438
|
37,634
|
37,974
|
38,070
|
38,675
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
38,438
|
37,634
|
37,974
|
38,070
|
38,675
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
20,164
|
20,164
|
20,164
|
20,164
|
20,164
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
11,521
|
11,521
|
11,521
|
11,521
|
11,521
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
8,510
|
8,510
|
8,510
|
8,510
|
8,510
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-1,756
|
-2,561
|
-2,221
|
-2,124
|
-1,520
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12
|
12
|
12
|
11
|
11
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
43,334
|
39,132
|
39,636
|
39,779
|
41,869
|